Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + V-ing (đang làm)
Tiếng AnhA1 — Nhập mônHiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh
Công thứcS + am/is/are (+ not) + V-ing
Giải thích
Nói việc ĐANG diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm này: She is cooking now. Cấu tạo cần đủ hai phần: to be + V-ing. Chính tả: bỏ e câm (make → making), gấp đôi phụ âm cuối sau một nguyên âm ngắn (run → running, sit → sitting), ie → ying (lie → lying). Lỗi người Việt hay mắc: bỏ to be (I watching TV ✗) hoặc bỏ -ing (I am watch ✗), vì tiếng Việt chỉ cần thêm "đang".
Ví dụ
Be quiet! The baby is sleeping.Khẽ thôi! Em bé đang ngủ.
I'm not watching TV. I'm reading.Tôi không xem TV. Tôi đang đọc sách.
They are swimming in the sea.Họ đang bơi ở biển.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đang học bài."
- I am studying.
- I studying.
- I am study.
- I do studying.
Xem đáp án
Đáp án: I am studying.
Cần cả to be (am) và V-ing (studying). Thiếu một trong hai là sai.
Cần cả to be (am) và V-ing (studying). Thiếu một trong hai là sai.
Chọn đáp án đúng
Look! The children __ in the rain.
Gợi ý: Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chạy dưới mưa.
- are running
- is running
- are runing
- running
Xem đáp án
Đáp án: are running
Children số nhiều → are. Run gấp đôi n: running.
Children số nhiều → are. Run gấp đôi n: running.
Chọn đáp án đúng
My mother __ dinner at the moment.
Gợi ý: Lúc này mẹ tôi đang nấu bữa tối.
- is making
- is makeing
- makes
- are making
Xem đáp án
Đáp án: is making
Make tận cùng e câm → bỏ e: making. At the moment báo hiệu tiếp diễn.
Make tận cùng e câm → bỏ e: making. At the moment báo hiệu tiếp diễn.
Chọn đáp án đúng
He __ now. He's at home.
Gợi ý: Bây giờ anh ấy không làm việc. Anh ấy ở nhà.
- isn't working
- doesn't working
- not working
- isn't work
Xem đáp án
Đáp án: isn't working
Phủ định tiếp diễn: isn't + V-ing. Không dùng doesn't.
Phủ định tiếp diễn: isn't + V-ing. Không dùng doesn't.
Điền vào chỗ trống
Please wait. I __ (talk) on the phone.
Gợi ý: Chờ chút. Tôi đang nói chuyện điện thoại.
Xem đáp án
Đáp án: am talking / 'm talking
I → am talking.
I → am talking.
Điền vào chỗ trống
Why are you __ (sit) on the floor?
Gợi ý: Sao bạn lại ngồi dưới sàn?
Xem đáp án
Đáp án: sitting
Sit: một nguyên âm ngắn + phụ âm → gấp đôi t: sitting.
Sit: một nguyên âm ngắn + phụ âm → gấp đôi t: sitting.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời đang mưa.
- raining.
- It
- is
Xem đáp án
Đáp án: It is raining.
Thời tiết dùng chủ ngữ it: It is raining.
Thời tiết dùng chủ ngữ it: It is raining.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi đang đợi bạn.
- for you.
- We are
- waiting
Xem đáp án
Đáp án: We are waiting for you.
We are + waiting + for you (wait for: chờ ai).
We are + waiting + for you (wait for: chờ ai).
Cùng chủ đề: Hiện tại tiếp diễn và mệnh lệnh
Câu hỏi ở hiện tại tiếp diễn: Are you…ing? What are you doing?Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễnCâu mệnh lệnh: V…, Don't V…, Let's V…