can / can't: biết làm, có thể, xin phép
Tiếng AnhA1 — Nhập mônGiới từ, can và định lượng
Công thứcS + can/can't + V / Can + S + V? — Yes, … can. No, … can't.
Giải thích
Can diễn tả khả năng (I can swim), sự cho phép (You can sit here) và lời xin phép, nhờ vả (Can I open the window?). Can giống nhau với mọi chủ ngữ, không thêm -s, và động từ sau nó là nguyên mẫu không to. Phủ định: can't (cannot). Câu hỏi đảo can lên đầu, không dùng do. Lỗi người Việt hay mắc: He cans ✗, She can speaks ✗, I can to swim ✗, Do you can…? ✗.
Ví dụ
My grandfather can speak French.Ông tôi biết nói tiếng Pháp.
I can't come to the party tonight.Tối nay tôi không đến bữa tiệc được.
Can I use your phone? — Yes, of course.Tôi dùng điện thoại của bạn được không? — Được chứ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
She __ play the piano very well.
Gợi ý: Cô ấy chơi piano rất giỏi.
- can
- cans
- can to
- is can
Xem đáp án
Đáp án: can
Can không đổi theo chủ ngữ, không thêm -s, không có to theo sau.
Can không đổi theo chủ ngữ, không thêm -s, không có to theo sau.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy có biết lái xe không?"
- Can he drive?
- Does he can drive?
- Can he drives?
- He can drive?
Xem đáp án
Đáp án: Can he drive?
Câu hỏi với can: đảo can lên đầu, không mượn does; drive nguyên mẫu.
Câu hỏi với can: đảo can lên đầu, không mượn does; drive nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
I'm sorry, I __ help you now. I'm busy.
Gợi ý: Xin lỗi, bây giờ tôi không giúp bạn được. Tôi đang bận.
- can't
- don't can
- not can
- can't to
Xem đáp án
Đáp án: can't
Phủ định của can là can't (cannot).
Phủ định của can là can't (cannot).
Chọn đáp án đúng
My son can __ his name now.
Gợi ý: Con trai tôi giờ đã viết được tên mình.
- write
- writes
- to write
- writing
Xem đáp án
Đáp án: write
Sau can là động từ nguyên mẫu không to.
Sau can là động từ nguyên mẫu không to.
Điền vào chỗ trống
__ I sit here? — Sure.
Gợi ý: Tôi ngồi đây được không? — Được chứ.
Xem đáp án
Đáp án: Can
Xin phép: Can I…?
Xin phép: Can I…?
Điền vào chỗ trống
Can your sister swim? — No, she __.
Gợi ý: Em gái bạn biết bơi không? — Không.
Xem đáp án
Đáp án: can't / cannot
Trả lời ngắn phủ định: No, she can't.
Trả lời ngắn phủ định: No, she can't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn có thể nói chậm hơn không?
- speak more slowly?
- you
- Can
Xem đáp án
Đáp án: Can you speak more slowly?
Nhờ vả: Can you + V?
Nhờ vả: Can you + V?
Sắp xếp
Sắp xếp: Chim cánh cụt không biết bay.
- can't
- fly.
- Penguins
Xem đáp án
Đáp án: Penguins can't fly.
Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu.
Chủ ngữ + can't + V nguyên mẫu.
Cùng chủ đề: Giới từ, can và định lượng
in / on / at chỉ thời gianGiới từ nơi chốn: in, on, at, under, next to, betweenDanh từ đếm được, không đếm được và some / anyHow much / How many: hỏi số lượng và giá