Giới từ nơi chốn: in, on, at, under, next to, between
Tiếng AnhA1 — Nhập mônGiới từ, can và định lượng
Công thứcin (trong) · on (trên bề mặt) · at (tại điểm) · under · next to · between A and B · behind · in front of
Giải thích
In là ở bên trong một không gian: in the box, in Hanoi. On là trên bề mặt, có tiếp xúc: on the table, on the wall. At là tại một điểm, một địa chỉ hay nơi làm việc: at home, at school, at the bus stop. Under: bên dưới; next to: bên cạnh; between A and B: ở giữa hai thứ; in front of: phía trước; behind: phía sau. Lỗi người Việt hay mắc: dùng in cho "trên tường" (in the wall ✗), và nói at Hanoi thay vì in Hanoi.
Ví dụ
Your keys are on the table.Chìa khoá của bạn ở trên bàn.
The cat is sleeping under the bed.Con mèo đang ngủ dưới gầm giường.
The bank is between the school and the post office.Ngân hàng nằm giữa trường học và bưu điện.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
There is a picture __ the wall.
Gợi ý: Có một bức tranh trên tường.
- on
- in
- at
- under
Xem đáp án
Đáp án: on
Treo trên bề mặt tường → on the wall.
Treo trên bề mặt tường → on the wall.
Chọn đáp án đúng
My sister lives __ Ho Chi Minh City.
Gợi ý: Chị tôi sống ở TP. Hồ Chí Minh.
- in
- at
- on
- to
Xem đáp án
Đáp án: in
Thành phố, quốc gia → in.
Thành phố, quốc gia → in.
Chọn đáp án đúng
I'm not __ home now. I'm at work.
Gợi ý: Bây giờ tôi không ở nhà. Tôi đang ở chỗ làm.
- at
- in
- on
- to
Xem đáp án
Đáp án: at
Cụm cố định: at home, at work, at school.
Cụm cố định: at home, at work, at school.
Chọn đáp án đúng
The shoes are __ the bed.
Gợi ý: Đôi giày ở dưới gầm giường.
- under
- on
- between
- in
Xem đáp án
Đáp án: under
Dưới → under.
Dưới → under.
Điền vào chỗ trống
The milk is __ the fridge.
Gợi ý: Sữa ở trong tủ lạnh.
Xem đáp án
Đáp án: in
Bên trong một vật chứa → in.
Bên trong một vật chứa → in.
Điền vào chỗ trống
Lan is sitting next __ Minh.
Gợi ý: Lan đang ngồi cạnh Minh.
Xem đáp án
Đáp án: to
Bên cạnh → next to. Không nói next Minh hay next of Minh.
Bên cạnh → next to. Không nói next Minh hay next of Minh.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có một cái cây ở trước nhà tôi.
- a tree in front of
- There is
- my house.
Xem đáp án
Đáp án: There is a tree in front of my house.
Phía trước → in front of.
Phía trước → in front of.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi chờ ở bến xe buýt.
- wait at
- the bus stop.
- We
Xem đáp án
Đáp án: We wait at the bus stop.
Một điểm cụ thể → at the bus stop.
Một điểm cụ thể → at the bus stop.