in / on / at chỉ thời gian
Tiếng AnhA1 — Nhập mônGiới từ, can và định lượng
Công thứcat + giờ / on + ngày, thứ / in + tháng, năm, mùa, buổi
Giải thích
At dùng cho giờ và thời điểm: at 7 o'clock, at noon, at night, at the weekend (Anh). On cho ngày, thứ, ngày lễ cụ thể: on Monday, on 2nd September, on my birthday. In cho khoảng dài: in May, in 2025, in summer, in the morning. Nhưng nếu có buổi của một ngày cụ thể thì dùng on: on Sunday morning. Không dùng giới từ trước this, next, last, every: next week, every day. Người Việt hay dùng in cho mọi thứ hoặc thêm at trước next/last.
Ví dụ
The class starts at eight o'clock.Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.
We have a meeting on Friday.Thứ Sáu chúng tôi có cuộc họp.
My birthday is in October.Sinh nhật tôi vào tháng Mười.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I was born __ 2008.
Gợi ý: Tôi sinh năm 2008.
- in
- on
- at
- (không có gì)
Xem đáp án
Đáp án: in
Năm → in.
Năm → in.
Chọn đáp án đúng
See you __ Monday!
Gợi ý: Hẹn gặp lại vào thứ Hai!
- on
- in
- at
- to
Xem đáp án
Đáp án: on
Thứ trong tuần → on.
Thứ trong tuần → on.
Chọn đáp án đúng
The shop closes __ 9 p.m.
Gợi ý: Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
- at
- in
- on
- by on
Xem đáp án
Đáp án: at
Giờ cụ thể → at.
Giờ cụ thể → at.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tuần sau tôi đi Đà Lạt."
- I'm going to Da Lat next week.
- I'm going to Da Lat in next week.
- I'm going to Da Lat at next week.
- I'm going to Da Lat on next week.
Xem đáp án
Đáp án: I'm going to Da Lat next week.
Trước next, last, this, every không dùng giới từ.
Trước next, last, this, every không dùng giới từ.
Điền vào chỗ trống
I usually read __ the evening.
Gợi ý: Tôi thường đọc sách vào buổi tối.
Xem đáp án
Đáp án: in
Buổi trong ngày (nói chung) → in the evening. Riêng at night dùng at.
Buổi trong ngày (nói chung) → in the evening. Riêng at night dùng at.
Điền vào chỗ trống
We don't go to school __ Sunday morning.
Gợi ý: Sáng Chủ nhật chúng tôi không đi học.
Xem đáp án
Đáp án: on
Buổi gắn với một ngày cụ thể → on: on Sunday morning.
Buổi gắn với một ngày cụ thể → on: on Sunday morning.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trời rất nóng vào mùa hè.
- It's
- summer.
- very hot in
Xem đáp án
Đáp án: It's very hot in summer.
Mùa → in summer.
Mùa → in summer.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
- go to
- I
- bed at eleven.
Xem đáp án
Đáp án: I go to bed at eleven.
Giờ → at eleven.
Giờ → at eleven.
Cùng chủ đề: Giới từ, can và định lượng
Giới từ nơi chốn: in, on, at, under, next to, betweencan / can't: biết làm, có thể, xin phépDanh từ đếm được, không đếm được và some / anyHow much / How many: hỏi số lượng và giá