used to: thói quen, trạng thái trong quá khứ nay không còn
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpQuá khứ tiếp diễn và câu hỏi
Công thứcS + used to + V / S + didn't use to + V / Did + S + use to + V?
Giải thích
Used to nói việc từng làm thường xuyên hoặc trạng thái từng đúng trong quá khứ, nay đã khác: I used to live in Hue. He used to be shy. Sau used to là động từ nguyên mẫu. Phủ định và câu hỏi mượn did, khi đó bỏ -d: didn't use to, Did you use to…? Không có thì hiện tại của used to — nói thói quen hiện tại dùng usually. Lỗi người Việt hay mắc: I use to… cho hiện tại ✗, used to + V-ing ✗, Did you used to ✗.
Ví dụ
I used to play the piano when I was a child.Hồi nhỏ tôi từng chơi piano.
There used to be a cinema here.Ở đây từng có một rạp chiếu phim.
Did you use to wear glasses?Trước đây bạn có đeo kính không?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
My father __ smoke, but he stopped five years ago.
Gợi ý: Bố tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ năm năm trước.
- used to
- use to
- was used to
- used to be
Xem đáp án
Đáp án: used to
Thói quen quá khứ nay không còn → used to + V.
Thói quen quá khứ nay không còn → used to + V.
Chọn đáp án đúng
She used to __ long hair.
Gợi ý: Trước đây cô ấy để tóc dài.
- have
- having
- has
- had
Xem đáp án
Đáp án: have
Sau used to là động từ nguyên mẫu: have.
Sau used to là động từ nguyên mẫu: have.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Hồi nhỏ bạn có hay leo cây không?"
- Did you use to climb trees as a child?
- Did you used to climb trees as a child?
- Used you climb trees as a child?
- Do you used to climb trees as a child?
Xem đáp án
Đáp án: Did you use to climb trees as a child?
Có did thì bỏ -d: Did you use to…?
Có did thì bỏ -d: Did you use to…?
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hiện giờ tôi thường đi làm bằng xe buýt."
- I usually go to work by bus.
- I use to go to work by bus.
- I used to go to work by bus.
- I am used to go to work by bus.
Xem đáp án
Đáp án: I usually go to work by bus.
Used to chỉ dùng cho quá khứ. Thói quen hiện tại dùng usually + hiện tại đơn.
Used to chỉ dùng cho quá khứ. Thói quen hiện tại dùng usually + hiện tại đơn.
Điền vào chỗ trống
I didn't __ to like vegetables, but now I love them.
Gợi ý: Trước đây tôi không thích rau, nhưng giờ thì rất thích.
Xem đáp án
Đáp án: use
Sau didn't: use to (không -d).
Sau didn't: use to (không -d).
Điền vào chỗ trống
There __ to be a big tree in front of our school.
Gợi ý: Trước trường chúng tôi từng có một cái cây lớn.
Xem đáp án
Đáp án: used
There used to be: từng có (nay không còn).
There used to be: từng có (nay không còn).
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi từng sống gần biển.
- live near the sea.
- We
- used to
Xem đáp án
Đáp án: We used to live near the sea.
S + used to + V.
S + used to + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy trước đây không thích thể thao.
- use to
- He didn't
- like sport.
Xem đáp án
Đáp án: He didn't use to like sport.
Phủ định: didn't use to + V.
Phủ định: didn't use to + V.
Cùng chủ đề: Quá khứ tiếp diễn và câu hỏi
Quá khứ tiếp diễn was/were + V-ing: đang làm gì lúc đóQuá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when / whileCâu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ: Who called you? / Who did you call?Câu hỏi có giới từ đứng cuối: Who are you waiting for?