Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ: Who called you? / Who did you call?
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpQuá khứ tiếp diễn và câu hỏi
Công thứcWho/What + V (không có do/did) — hỏi chủ ngữ / Who/What + do/did + S + V — hỏi tân ngữ
Giải thích
Nếu Who/What hỏi về CHỦ NGỮ (người/vật làm hành động), không dùng do/does/did, động từ chia như câu khẳng định: Who called you? (Ai gọi cho bạn?) What happened? Nếu hỏi về TÂN NGỮ (người/vật nhận hành động), dùng trợ động từ như thường: Who did you call? (Bạn gọi cho ai?) Hai câu nghĩa khác hẳn nhau. Lỗi người Việt hay mắc: What did happen? ✗, Who did break the window? ✗.
Ví dụ
Who told you that? — Lan told me.Ai bảo bạn thế? — Lan bảo tôi.
Who did you tell? — I told Lan.Bạn đã kể với ai? — Tôi kể với Lan.
What happened to your car?Xe của bạn bị làm sao vậy?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Chuyện gì đã xảy ra?"
- What happened?
- What did happen?
- What did it happen?
- What was happen?
Xem đáp án
Đáp án: What happened?
What là chủ ngữ của happen → không dùng did, động từ ở quá khứ: happened.
What là chủ ngữ của happen → không dùng did, động từ ở quá khứ: happened.
Chọn đáp án đúng
__ the window? — Tom broke it.
Gợi ý: Ai làm vỡ cửa sổ? — Tom làm vỡ.
- Who broke
- Who did break
- Who did you break
- Whom broke
Xem đáp án
Đáp án: Who broke
Hỏi người làm (chủ ngữ) → Who + V-ed, không có did.
Hỏi người làm (chủ ngữ) → Who + V-ed, không có did.
Chọn đáp án đúng
__ at the party? — I met Mr Hung.
Gợi ý: Bạn đã gặp ai ở bữa tiệc? — Tôi gặp anh Hùng.
- Who did you meet
- Who met you
- Who you met
- Who did you met
Xem đáp án
Đáp án: Who did you meet
Hỏi người được gặp (tân ngữ) → Who did you meet.
Hỏi người được gặp (tân ngữ) → Who did you meet.
Chọn đáp án đúng
Who __ in this house?
Gợi ý: Ai sống trong ngôi nhà này?
- lives
- does live
- do live
- live
Xem đáp án
Đáp án: lives
Who làm chủ ngữ, coi như ngôi thứ ba số ít → lives, không thêm does.
Who làm chủ ngữ, coi như ngôi thứ ba số ít → lives, không thêm does.
Điền vào chỗ trống
What __ you buy at the market? — Some fish.
Gợi ý: Bạn đã mua gì ở chợ? — Ít cá.
Xem đáp án
Đáp án: did
What là tân ngữ của buy → cần did.
What là tân ngữ của buy → cần did.
Điền vào chỗ trống
Who __ (win) the match yesterday?
Gợi ý: Hôm qua ai thắng trận đấu?
Xem đáp án
Đáp án: won
Who là chủ ngữ → won (quá khứ của win), không dùng did.
Who là chủ ngữ → won (quá khứ của win), không dùng did.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ai đã gửi cho bạn những bông hoa này?
- sent you
- these flowers?
- Who
Xem đáp án
Đáp án: Who sent you these flowers?
Hỏi chủ ngữ: Who + V-ed + tân ngữ.
Hỏi chủ ngữ: Who + V-ed + tân ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đã gửi hoa cho ai?
- did you
- Who
- send flowers to?
Xem đáp án
Đáp án: Who did you send flowers to?
Hỏi tân ngữ: Who + did + you + V; giới từ to để cuối.
Hỏi tân ngữ: Who + did + you + V; giới từ to để cuối.
Cùng chủ đề: Quá khứ tiếp diễn và câu hỏi
Quá khứ tiếp diễn was/were + V-ing: đang làm gì lúc đóQuá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when / whileused to: thói quen, trạng thái trong quá khứ nay không cònCâu hỏi có giới từ đứng cuối: Who are you waiting for?