NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when / while

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpQuá khứ tiếp diễn và câu hỏi
Công thứcS + was/were + V-ing + when + S + V-ed / While + S + was/were + V-ing, S + V-ed

Giải thích

Khi một việc ngắn xen vào một việc đang diễn ra: việc dài dùng quá khứ tiếp diễn, việc ngắn dùng quá khứ đơn. I was walking home when I saw an accident. While thường đi với việc dài (While I was cooking, the phone rang); when thường đi với việc ngắn. Hai việc nối tiếp nhau thì đều dùng quá khứ đơn: When he arrived, we started dinner. Người Việt hay dùng cùng một thì cho cả hai vế.

Ví dụ

I was having dinner when you called.Lúc bạn gọi tôi đang ăn tối.
While she was jogging, she hurt her leg.Trong lúc chạy bộ cô ấy bị đau chân.
When the teacher came in, everyone stood up.Khi cô giáo bước vào, mọi người đứng dậy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I __ TV when the power went out.
Gợi ý: Tôi đang xem TV thì mất điện.
  • was watching
  • watched
  • am watching
  • watch
Xem đáp án
Đáp án: was watching
Việc đang diễn ra (xem TV) bị cắt ngang bởi việc ngắn (mất điện) → was watching.
Chọn đáp án đúng
While we were walking in the park, we __ an old friend.
Gợi ý: Đang đi dạo trong công viên thì chúng tôi gặp một người bạn cũ.
  • met
  • were meeting
  • meet
  • was meeting
Xem đáp án
Đáp án: met
Việc ngắn xen vào → quá khứ đơn: met.
Chọn đáp án đúng
When I got to the station, the train __. I was just in time.
Gợi ý: Khi tôi đến ga, tàu đang chuẩn bị chạy. Tôi vừa kịp.
  • was leaving
  • left
  • leaves
  • is leaving
Xem đáp án
Đáp án: was leaving
Tàu đang trong quá trình rời đi khi tôi tới → was leaving. Nếu left thì tôi đã lỡ tàu.
Chọn đáp án đúng
When the film ended, we __ home.
Gợi ý: Phim hết thì chúng tôi về nhà.
  • went
  • were going
  • go
  • was going
Xem đáp án
Đáp án: went
Hai việc nối tiếp nhau (hết phim rồi về) → cả hai quá khứ đơn.
Điền vào chỗ trống
She cut her finger while she __ (chop) vegetables.
Gợi ý: Cô ấy bị đứt tay trong lúc thái rau.
Xem đáp án
Đáp án: was chopping
While + việc dài → was chopping.
Điền vào chỗ trống
It was snowing when we __ (arrive) in Moscow.
Gợi ý: Khi chúng tôi đến Moscow trời đang có tuyết.
Xem đáp án
Đáp án: arrived
Việc ngắn → quá khứ đơn: arrived.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trong lúc tôi đang ngủ, có ai đó gõ cửa.
  • While I
  • knocked on the door.
  • was sleeping, someone
Xem đáp án
Đáp án: While I was sleeping, someone knocked on the door.
While + QKTD, + QKĐ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy đang lái xe thì điện thoại reo.
  • his phone rang.
  • He was
  • driving when
Xem đáp án
Đáp án: He was driving when his phone rang.
QKTD + when + QKĐ.

Cùng chủ đề: Quá khứ tiếp diễn và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp