NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

however, therefore, moreover: trạng từ nối câu và dấu câu

Tiếng AnhB2 — Lưu loátLiên kết ý
Công thứcCâu 1. However/Therefore/Moreover, câu 2. / Câu 1; however, câu 2.

Giải thích

However (tuy nhiên), therefore (vì vậy), moreover/furthermore (hơn nữa), as a result, on the other hand là trạng từ nối CÂU, không phải liên từ. Chúng thường đứng đầu câu mới, sau dấu chấm hoặc chấm phẩy, và có dấu phẩy theo sau: The hotel was expensive. However, the service was excellent. Không dùng chúng như but/so để nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy (…expensive, however the service… ✗ — lỗi "comma splice"). Người Việt hay dùng however như but.

Ví dụ

The plan is risky. However, it could bring big profits.Kế hoạch này rủi ro. Tuy nhiên, nó có thể mang lại lợi nhuận lớn.
He didn't study; therefore, he failed.Anh ta không học; vì vậy, anh ta trượt.
The flat is close to work. Moreover, the rent is low.Căn hộ gần chỗ làm. Hơn nữa, tiền thuê lại rẻ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
The test was difficult. __, most students passed.
Gợi ý: Bài thi khó. Tuy nhiên, phần lớn học sinh đã đỗ.
  • However
  • Therefore
  • Moreover
  • Because
Xem đáp án
Đáp án: However
Đối lập giữa hai câu → However.
Chọn đáp án đúng
The roads were icy. __, many schools closed.
Gợi ý: Đường đóng băng. Vì vậy, nhiều trường đóng cửa.
  • As a result
  • However
  • Moreover
  • Although
Xem đáp án
Đáp án: As a result
Kết quả → As a result / Therefore.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu có dấu câu đúng:
  • It was late; however, we kept working.
  • It was late, however we kept working.
  • It was late however, we kept working.
  • It was late, however, we kept working.
Xem đáp án
Đáp án: It was late; however, we kept working.
However nối hai mệnh đề cần chấm phẩy (hoặc chấm) trước và phẩy sau.
Chọn đáp án đúng
This phone is cheap. __, it has a great camera.
Gợi ý: Điện thoại này rẻ. Hơn nữa, nó có camera rất tốt.
  • Moreover
  • However
  • Therefore
  • Otherwise
Xem đáp án
Đáp án: Moreover
Bổ sung thêm ý cùng chiều → Moreover.
Điền vào chỗ trống
She was ill. __, she couldn't attend the meeting.
Gợi ý: Cô ấy ốm. Vì vậy, cô ấy không dự họp được.
Xem đáp án
Đáp án: Therefore / Consequently / As a result
Kết quả → Therefore.
Điền vào chỗ trống
City life is exciting. On the other __, it can be stressful.
Gợi ý: Cuộc sống thành phố sôi động. Mặt khác, nó có thể căng thẳng.
Xem đáp án
Đáp án: hand
On the other hand = mặt khác.
Sắp xếp
Sắp xếp: Giá cao. Tuy nhiên, chất lượng rất tốt.
  • quality is excellent.
  • The price is high.
  • However, the
Xem đáp án
Đáp án: The price is high. However, the quality is excellent.
However đứng đầu câu thứ hai, theo sau là dấu phẩy.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không có vé; vì vậy, anh ấy không được vào.
  • therefore, he
  • He had no ticket;
  • couldn't get in.
Xem đáp án
Đáp án: He had no ticket; therefore, he couldn't get in.
Chấm phẩy + therefore + phẩy.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Liên kết ý

← Tất cả điểm ngữ pháp