so … that / such … that: quá … đến nỗi
Tiếng AnhB2 — Lưu loátLiên kết ý
Công thứcso + Adj/Adv + that / such + (a/an) + (Adj) + N + that / so many/much + N + that
Giải thích
Diễn tả mức độ dẫn tới kết quả: "quá… đến nỗi". So đi với tính từ/trạng từ đứng một mình: It was so cold that the lake froze. Such đi với cụm danh từ (có thể có tính từ): It was such a cold day that… / such nice people. Danh từ đếm được số ít cần a/an sau such. Với lượng: so many/much/few/little + N. That có thể lược trong văn nói. Lỗi người Việt hay mắc: so a cold day ✗, such cold ✗, such a beautiful weather ✗ (weather không đếm được), và dùng too… that ✗.
Ví dụ
The film was so boring that I fell asleep.Phim chán đến nỗi tôi ngủ gật.
She is such a kind person that everyone loves her.Cô ấy tốt bụng đến nỗi ai cũng quý.
There were so many people that we couldn't get in.Đông người đến nỗi chúng tôi không vào được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
It was __ hot day that we stayed indoors.
Gợi ý: Hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.
- such a
- so
- so a
- such
Xem đáp án
Đáp án: such a
Cụm danh từ đếm được số ít (hot day) → such a.
Cụm danh từ đếm được số ít (hot day) → such a.
Chọn đáp án đúng
He spoke __ quickly that nobody understood him.
Gợi ý: Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.
- so
- such
- such a
- too
Xem đáp án
Đáp án: so
Trạng từ đứng một mình → so.
Trạng từ đứng một mình → so.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
- We had such beautiful weather that we went to the beach every day.
- We had such a beautiful weather that we went to the beach every day.
- We had so beautiful weather that we went to the beach every day.
- We had too beautiful weather that we went to the beach every day.
Xem đáp án
Đáp án: We had such beautiful weather that we went to the beach every day.
Weather không đếm được → such + Adj + N, không có a.
Weather không đếm được → such + Adj + N, không có a.
Chọn đáp án đúng
I had __ homework that I couldn't go out.
Gợi ý: Tôi có nhiều bài tập đến nỗi không đi chơi được.
- so much
- such much
- so many
- such a lot
Xem đáp án
Đáp án: so much
Homework không đếm được → so much + N.
Homework không đếm được → so much + N.
Điền vào chỗ trống
The box was __ heavy that I couldn't lift it.
Gợi ý: Cái hộp nặng đến nỗi tôi không nhấc nổi.
Xem đáp án
Đáp án: so
Tính từ đứng một mình → so.
Tính từ đứng một mình → so.
Điền vào chỗ trống
They are __ good friends that they never argue.
Gợi ý: Họ là bạn tốt đến nỗi không bao giờ cãi nhau.
Xem đáp án
Đáp án: such
Cụm danh từ số nhiều → such (không có a).
Cụm danh từ số nhiều → such (không có a).
Sắp xếp
Sắp xếp: Bài thi dễ đến nỗi ai cũng đỗ.
- that everyone passed.
- The exam was
- so easy
Xem đáp án
Đáp án: The exam was so easy that everyone passed.
So + Adj + that + mệnh đề.
So + Adj + that + mệnh đề.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đó là một câu chuyện cảm động đến nỗi tôi khóc.
- such a moving story
- It was
- that I cried.
Xem đáp án
Đáp án: It was such a moving story that I cried.
Such a + Adj + N + that.
Such a + Adj + N + that.
Cùng chủ đề: Liên kết ý
although / even though và despite / in spite ofbecause / since / as và because of / due to / owing tohowever, therefore, moreover: trạng từ nối câu và dấu câuwhereas / while: đối lập hai sự việcMệnh đề phân từ V-ing chỉ thời gian, nguyên nhân: Feeling tired, I went home