NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

although / even though và despite / in spite of

Tiếng AnhB2 — Lưu loátLiên kết ý
Công thứcAlthough/Even though + S + V / Despite/In spite of + N/V-ing / despite the fact that + S + V

Giải thích

Cả bốn đều nghĩa là "mặc dù", khác nhau ở thứ theo sau. Although, though, even though (mạnh hơn) + MỆNH ĐỀ: Although it was raining, we went out. Despite, in spite of + DANH TỪ hoặc V-ing: Despite the rain, we went out. Despite feeling tired, she finished. Muốn dùng mệnh đề sau despite thì thêm the fact that. Lỗi người Việt hay mắc: Although…, but… ✗ (tiếng Việt nói "mặc dù… nhưng…"), despite of ✗, despite it was raining ✗.

Ví dụ

Although he's rich, he lives in a small flat.Mặc dù giàu, anh ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
Despite the traffic, we arrived on time.Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
In spite of having a cold, she went to work.Dù bị cảm, cô ấy vẫn đi làm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mặc dù mệt nhưng anh ấy vẫn làm việc."
  • Although he was tired, he kept working.
  • Although he was tired, but he kept working.
  • Despite he was tired, he kept working.
  • Although tired, but he kept working.
Xem đáp án
Đáp án: Although he was tired, he kept working.
Although đã mang nghĩa đối lập, không thêm but. Despite không đi với mệnh đề.
Chọn đáp án đúng
__ the bad weather, the match went ahead.
Gợi ý: Bất chấp thời tiết xấu, trận đấu vẫn diễn ra.
  • Despite
  • Although
  • Even though
  • Despite of
Xem đáp án
Đáp án: Despite
Theo sau là danh từ (the bad weather) → despite. Không có "despite of".
Chọn đáp án đúng
She failed __ studying very hard.
Gợi ý: Cô ấy trượt dù đã học rất chăm.
  • in spite of
  • although
  • even though
  • in spite
Xem đáp án
Đáp án: in spite of
Theo sau là V-ing → in spite of / despite.
Chọn đáp án đúng
__ I've lived here for years, I still get lost.
Gợi ý: Dù đã sống ở đây nhiều năm, tôi vẫn bị lạc.
  • Even though
  • Despite
  • In spite of
  • Despite of
Xem đáp án
Đáp án: Even though
Theo sau là mệnh đề → even though/although.
Điền vào chỗ trống
Despite the fact __ it was expensive, they bought it.
Gợi ý: Mặc dù nó đắt, họ vẫn mua.
Xem đáp án
Đáp án: that
Despite the fact that + mệnh đề.
Điền vào chỗ trống
In __ of the noise, the baby slept well.
Gợi ý: Mặc dù ồn, em bé vẫn ngủ ngon.
Xem đáp án
Đáp án: spite
In spite of + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mặc dù trời lạnh, họ vẫn đi bơi.
  • Although
  • went swimming.
  • it was cold, they
Xem đáp án
Đáp án: Although it was cold, they went swimming.
Although + mệnh đề, + mệnh đề (không có but).
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù bị đau chân, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.
  • Despite
  • finished the race.
  • her injured leg, she
Xem đáp án
Đáp án: Despite her injured leg, she finished the race.
Despite + cụm danh từ.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Liên kết ý

← Tất cả điểm ngữ pháp