NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Mệnh đề phân từ V-ing chỉ thời gian, nguyên nhân: Feeling tired, I went home

Tiếng AnhB2 — Lưu loátLiên kết ý
Công thứcV-ing …, S + V (cùng chủ ngữ) / Not + V-ing …, S + V

Giải thích

Khi hai mệnh đề có CÙNG chủ ngữ, có thể rút gọn mệnh đề phụ thành V-ing để câu gọn hơn. Chỉ nguyên nhân: Feeling tired, I went to bed early (= Because I felt tired). Chỉ hai việc đồng thời: Walking home, I met an old friend (= While I was walking). Phủ định: Not knowing what to do, she called her mum. Điều kiện bắt buộc là chủ ngữ ngầm của V-ing phải trùng chủ ngữ câu chính. Người Việt hay giữ lại chủ ngữ (She feeling tired, she… ✗) hoặc đặt not sai chỗ.

Ví dụ

Hearing the news, she started to cry.Nghe tin, cô ấy bật khóc.
Not having enough money, we couldn't buy the house.Không đủ tiền nên chúng tôi không mua được nhà.
Walking along the beach, I found a beautiful shell.Đang đi dạo dọc bờ biển, tôi nhặt được một vỏ ốc đẹp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ hungry, he made himself a sandwich.
Gợi ý: Thấy đói, anh ấy tự làm một chiếc bánh mì kẹp.
  • Feeling
  • Felt
  • He feeling
  • To feel
Xem đáp án
Đáp án: Feeling
Cùng chủ ngữ he, chỉ nguyên nhân → V-ing: Feeling.
Chọn đáp án đúng
__ the answer, she kept quiet.
Gợi ý: Không biết câu trả lời nên cô ấy im lặng.
  • Not knowing
  • Knowing not
  • Don't knowing
  • No knowing
Xem đáp án
Đáp án: Not knowing
Phủ định: Not đặt trước V-ing.
Chọn đáp án đúng
Rút gọn "While I was waiting for the bus, I read the news."
  • Waiting for the bus, I read the news.
  • Waited for the bus, I read the news.
  • I waiting for the bus, I read the news.
  • Being wait for the bus, I read the news.
Xem đáp án
Đáp án: Waiting for the bus, I read the news.
Hai việc đồng thời, cùng chủ ngữ I → Waiting…
Chọn đáp án đúng
__ in a small town, she knows everyone.
Gợi ý: Sống ở một thị trấn nhỏ nên cô ấy quen hết mọi người.
  • Living
  • Lived
  • To living
  • She lives
Xem đáp án
Đáp án: Living
Nguyên nhân, cùng chủ ngữ → Living.
Điền vào chỗ trống
__ (open) the door, I saw a strange man.
Gợi ý: Mở cửa ra, tôi thấy một người đàn ông lạ.
Xem đáp án
Đáp án: Opening
Hành động xảy ra ngay trước/cùng lúc, cùng chủ ngữ I → Opening.
Điền vào chỗ trống
Not __ (want) to wake the baby, he walked quietly.
Gợi ý: Không muốn đánh thức em bé, anh ấy đi rón rén.
Xem đáp án
Đáp án: wanting
Not + V-ing.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thấy trời mưa, chúng tôi ở nhà.
  • stayed at home.
  • Seeing
  • the rain, we
Xem đáp án
Đáp án: Seeing the rain, we stayed at home.
V-ing + tân ngữ, + mệnh đề chính cùng chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Là người mới, anh ấy hỏi rất nhiều.
  • asked a lot of questions.
  • new to the job, he
  • Being
Xem đáp án
Đáp án: Being new to the job, he asked a lot of questions.
Being + tính từ chỉ nguyên nhân.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Liên kết ý

← Tất cả điểm ngữ pháp