NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Rút gọn mệnh đề quan hệ: the man standing there, the first to arrive

Tiếng AnhB2 — Lưu loátMạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
Công thứcN + V-ing (chủ động) / N + V3 (bị động) / the first/last/only + N + to V

Giải thích

Mệnh đề quan hệ có who/which làm chủ ngữ có thể rút gọn. Chủ động → V-ing: The man who is standing there → The man standing there. Bị động → V3: The car which was stolen → The car stolen yesterday. Sau the first, the last, the only, so sánh nhất → to V: She was the first woman to win the prize. Lỗi người Việt hay mắc: dùng V3 cho nghĩa chủ động hoặc ngược lại (the people lived here ✗ → living), và giữ lại who (the man who standing ✗).

Ví dụ

Who is the girl talking to your brother?Cô gái đang nói chuyện với anh bạn là ai vậy?
Most of the goods sold here are made in Vietnam.Phần lớn hàng bán ở đây sản xuất tại Việt Nam.
He was the last person to leave the office.Anh ấy là người cuối cùng rời văn phòng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
The woman __ next to me on the plane was a doctor.
Gợi ý: Người phụ nữ ngồi cạnh tôi trên máy bay là bác sĩ.
  • sitting
  • sat
  • who sitting
  • to sit
Xem đáp án
Đáp án: sitting
Nghĩa chủ động → V-ing (= who was sitting).
Chọn đáp án đúng
The paintings __ in the fire were very valuable.
Gợi ý: Những bức tranh bị phá huỷ trong vụ cháy rất có giá trị.
  • destroyed
  • destroying
  • which destroyed
  • to destroy
Xem đáp án
Đáp án: destroyed
Tranh bị phá huỷ (bị động) → V3.
Chọn đáp án đúng
Neil Armstrong was the first man __ on the moon.
Gợi ý: Neil Armstrong là người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.
  • to walk
  • walked
  • walking
  • who walking
Xem đáp án
Đáp án: to walk
Sau the first + N → to V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • People living in cities often feel stressed.
  • People lived in cities often feel stressed.
  • People who living in cities often feel stressed.
  • People live in cities often feel stressed.
Xem đáp án
Đáp án: People living in cities often feel stressed.
Người sống (chủ động) → living (= who live).
Điền vào chỗ trống
The letter __ (write) by my grandfather is 80 years old.
Gợi ý: Lá thư ông tôi viết đã 80 năm tuổi.
Xem đáp án
Đáp án: written
Lá thư được viết (bị động) → written.
Điền vào chỗ trống
She's the only student __ get full marks.
Gợi ý: Cô ấy là học sinh duy nhất đạt điểm tuyệt đối.
Xem đáp án
Đáp án: to
The only + N + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Người đàn ông đội mũ đỏ là chú tôi.
  • wearing a red hat
  • is my uncle.
  • The man
Xem đáp án
Đáp án: The man wearing a red hat is my uncle.
N + V-ing (rút gọn who is wearing).
Sắp xếp
Sắp xếp: Đồ ăn phục vụ ở đây rất tươi.
  • served here
  • is very fresh.
  • The food
Xem đáp án
Đáp án: The food served here is very fresh.
N + V3 (rút gọn which is served).

Cùng chủ đề: Mạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ

← Tất cả điểm ngữ pháp