which thay cho cả mệnh đề: …, which surprised everyone
Tiếng AnhB2 — Lưu loátMạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
Công thứcMệnh đề, + which + V … (which = cả sự việc vừa nói)
Giải thích
Which sau dấu phẩy có thể thay cho CẢ Ý của mệnh đề trước, không phải một danh từ: He passed all his exams, which surprised everyone (việc anh ấy đỗ làm mọi người ngạc nhiên). Luôn có dấu phẩy và chỉ dùng which — không dùng that, what hay it. Người Việt hay viết …, it surprised everyone ✗ (hai câu dính dấu phẩy) hoặc …, what surprised everyone ✗, hoặc …, that was great ✗. Kiểu câu này giúp nối ý gọn, rất hay gặp trong bài viết và nói chuyện.
Ví dụ
She didn't call me back, which was rude.Cô ấy không gọi lại cho tôi, thật bất lịch sự.
It rained all weekend, which ruined our plans.Mưa suốt cuối tuần, làm hỏng hết kế hoạch của chúng tôi.
He offered to pay, which was very kind of him.Anh ấy đề nghị trả tiền, thật tử tế.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
The train was late, __ meant I missed my interview.
Gợi ý: Tàu đến muộn, khiến tôi lỡ buổi phỏng vấn.
- which
- that
- what
- it
Xem đáp án
Đáp án: which
Thay cho cả sự việc "tàu muộn", sau dấu phẩy → which.
Thay cho cả sự việc "tàu muộn", sau dấu phẩy → which.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
- He forgot her birthday, which made her angry.
- He forgot her birthday, what made her angry.
- He forgot her birthday, that made her angry.
- He forgot her birthday, it made her angry.
Xem đáp án
Đáp án: He forgot her birthday, which made her angry.
Chỉ which mới thay được cả mệnh đề trước. ", it made…" là lỗi nối câu bằng dấu phẩy.
Chỉ which mới thay được cả mệnh đề trước. ", it made…" là lỗi nối câu bằng dấu phẩy.
Chọn đáp án đúng
Trong câu "She lent me her car, which was nice of her", which thay cho gì?
- việc cô ấy cho tôi mượn xe
- chiếc xe
- cô ấy
- tôi
Xem đáp án
Đáp án: việc cô ấy cho tôi mượn xe
Chiếc xe không thể "nice of her"; which thay cho cả hành động cho mượn.
Chiếc xe không thể "nice of her"; which thay cho cả hành động cho mượn.
Chọn đáp án đúng
Our team won the final, __ nobody expected.
Gợi ý: Đội chúng tôi vô địch, điều không ai ngờ tới.
- which
- what
- that
- who
Xem đáp án
Đáp án: which
Cả sự việc → , which.
Cả sự việc → , which.
Điền vào chỗ trống
He apologised, __ was the right thing to do.
Gợi ý: Anh ấy đã xin lỗi, đó là điều nên làm.
Xem đáp án
Đáp án: which
Which thay cho việc xin lỗi.
Which thay cho việc xin lỗi.
Điền vào chỗ trống
The shop was closed, which __ (mean) we had to go home.
Gợi ý: Cửa hàng đóng cửa, nghĩa là chúng tôi phải về.
Xem đáp án
Đáp án: meant
Which coi như số ít, quá khứ → meant.
Which coi như số ít, quá khứ → meant.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy bỏ việc, điều làm bố mẹ cô ấy lo lắng.
- worried her parents.
- She quit her job,
- which
Xem đáp án
Đáp án: She quit her job, which worried her parents.
Mệnh đề, + which + V.
Mệnh đề, + which + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Giá giảm, điều này tốt cho khách hàng.
- is good for customers.
- Prices have fallen,
- which
Xem đáp án
Đáp án: Prices have fallen, which is good for customers.
Which thay cho việc giá giảm, chia số ít is.
Which thay cho việc giá giảm, chia số ít is.
Cùng chủ đề: Mạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
the hay không mạo từ: nói chung, nói cụ thể, tên riêngGiới từ + whom / which trong mệnh đề quan hệ: the person to whom…Rút gọn mệnh đề quan hệ: the man standing there, the first to arrivewhatever, whoever, wherever, however: bất cứ… / dù… thế nàoDanh từ không đếm được hay nhầm: advice, information, news, furniture