NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Danh từ không đếm được hay nhầm: advice, information, news, furniture

Tiếng AnhB2 — Lưu loátMạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
Công thứcadvice/information/news/furniture/equipment/luggage/homework + V số ít / a piece of + N

Giải thích

Nhiều danh từ đếm được trong tiếng Việt lại KHÔNG đếm được trong tiếng Anh: advice (lời khuyên), information (thông tin), news (tin tức), furniture (đồ đạc), equipment, luggage, homework, research, knowledge, evidence. Chúng không có số nhiều, không đi với a/an, chia động từ số ít: The news is good. Muốn đếm, dùng a piece of / an item of: a piece of advice, two pieces of furniture. Lỗi kinh điển: an advice ✗, many informations ✗, the news are ✗, luggages ✗.

Ví dụ

Can I give you a piece of advice?Tôi khuyên bạn một câu được không?
The news was shocking.Tin tức thật gây sốc.
We need more information about the course.Chúng tôi cần thêm thông tin về khoá học.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
She gave me some useful __.
Gợi ý: Cô ấy cho tôi vài lời khuyên hữu ích.
  • advice
  • advices
  • an advice
  • pieces advice
Xem đáp án
Đáp án: advice
Advice không đếm được: không thêm -s, không có an.
Chọn đáp án đúng
The news __ very good today.
Gợi ý: Tin tức hôm nay rất tốt.
  • is
  • are
  • were
  • have been
Xem đáp án
Đáp án: is
News trông như số nhiều nhưng không đếm được → động từ số ít.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • We bought some new furniture.
  • We bought some new furnitures.
  • We bought a new furniture.
  • We bought many new furnitures.
Xem đáp án
Đáp án: We bought some new furniture.
Furniture không đếm được → some furniture.
Chọn đáp án đúng
How __ luggage do you have?
Gợi ý: Bạn có bao nhiêu hành lý?
  • much
  • many
  • a lot
  • few
Xem đáp án
Đáp án: much
Luggage không đếm được → How much.
Điền vào chỗ trống
I need __ information about flights to Tokyo.
Gợi ý: Tôi cần một ít thông tin về các chuyến bay đi Tokyo.
Xem đáp án
Đáp án: some / more
Information không đếm được → some (không dùng an/many).
Điền vào chỗ trống
Let me give you a __ of advice: never give up.
Gợi ý: Để tôi khuyên bạn một câu: đừng bao giờ bỏ cuộc.
Xem đáp án
Đáp án: piece / bit / word
Đếm advice qua a piece of.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bài tập về nhà của tôi rất khó.
  • is very difficult.
  • My
  • homework
Xem đáp án
Đáp án: My homework is very difficult.
Homework không đếm được → is.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ đã mua hai món đồ nội thất.
  • two pieces of
  • They bought
  • furniture.
Xem đáp án
Đáp án: They bought two pieces of furniture.
Đếm furniture: two pieces of furniture.

Cùng chủ đề: Mạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ

← Tất cả điểm ngữ pháp