NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Giới từ + whom / which trong mệnh đề quan hệ: the person to whom…

Tiếng AnhB2 — Lưu loátMạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ
Công thứcN + giới từ + whom (người) / which (vật) + S + V / thân mật: N + (who/that) + S + V + giới từ

Giải thích

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ đi kèm giới từ (talk to, depend on, live in), có hai cách. Trang trọng: đưa giới từ lên trước đại từ, dùng whom cho người, which cho vật: the man to whom I spoke, the house in which I grew up. Thân mật: để giới từ cuối: the man (who) I spoke to. Sau giới từ KHÔNG dùng who hay that (to who ✗, in that ✗). Người Việt hay bỏ mất giới từ (the person I talked ✗) hoặc dùng cả hai giới từ (in which I live in ✗).

Ví dụ

The people with whom I work are very friendly.Những người tôi làm cùng rất thân thiện.
This is the company for which she has worked for ten years.Đây là công ty mà cô ấy đã làm việc mười năm.
The topic I'm interested in is climate change.Chủ đề tôi quan tâm là biến đổi khí hậu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
The woman __ I sent the letter has moved.
Gợi ý: Người phụ nữ mà tôi gửi thư cho đã chuyển đi.
  • to whom
  • to who
  • whom to
  • to that
Xem đáp án
Đáp án: to whom
Giới từ đứng trước, chỉ người → to whom. Không dùng to who / to that.
Chọn đáp án đúng
The city __ I was born is near the sea.
Gợi ý: Thành phố nơi tôi sinh ra ở gần biển.
  • in which
  • in that
  • which in
  • in where
Xem đáp án
Đáp án: in which
Giới từ + which cho nơi chốn (= where).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • That's the problem which we talked about.
  • That's the problem about which we talked about.
  • That's the problem which we talked.
  • That's the problem about that we talked.
Xem đáp án
Đáp án: That's the problem which we talked about.
Giới từ chỉ xuất hiện một lần: đặt cuối (talked about) hoặc đầu (about which).
Chọn đáp án đúng
He is someone on __ you can always rely.
Gợi ý: Anh ấy là người bạn luôn có thể trông cậy.
  • whom
  • who
  • that
  • which
Xem đáp án
Đáp án: whom
Sau giới từ, chỉ người → whom.
Điền vào chỗ trống
The hotel at __ we stayed was excellent.
Gợi ý: Khách sạn chúng tôi ở rất tuyệt.
Xem đáp án
Đáp án: which
Giới từ + which (vật).
Điền vào chỗ trống
The colleague I share an office __ is very quiet.
Gợi ý: Đồng nghiệp ngồi chung phòng với tôi rất ít nói.
Xem đáp án
Đáp án: with
Share an office with sb → giới từ with để cuối mệnh đề.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là cuốn sách tôi đã kể với bạn.
  • about which
  • This is the book
  • I told you.
Xem đáp án
Đáp án: This is the book about which I told you.
Giới từ + which đứng đầu mệnh đề quan hệ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Người tôi muốn nói chuyện cùng không có ở đây.
  • I wanted to speak to
  • isn't here.
  • The person
Xem đáp án
Đáp án: The person I wanted to speak to isn't here.
Kiểu thân mật: lược who, giới từ to để cuối.

Cùng chủ đề: Mạo từ, danh từ và mệnh đề quan hệ

← Tất cả điểm ngữ pháp