be/get used to + V-ing (quen với) khác used to + V (từng)
Tiếng AnhB1 — Trung cấpCác thì hoàn thành
Công thứcbe used to + N/V-ing (đã quen) / get used to + N/V-ing (dần quen) / used to + V (từng, nay không còn)
Giải thích
Ba cấu trúc trông giống nhau nhưng nghĩa khác. Used to + V nguyên mẫu: thói quen cũ (I used to smoke = trước kia tôi hút). Be used to + V-ing/danh từ: đã quen với (I'm used to getting up early = tôi quen dậy sớm rồi, không thấy khó). Get used to + V-ing: dần dần quen (You'll get used to the weather). Trong hai mẫu sau, to là giới từ nên phải + V-ing. Lỗi người Việt hay mắc: I'm used to get up ✗, và nhầm nghĩa used to với be used to.
Ví dụ
I'm used to living alone.Tôi quen sống một mình rồi.
It took me a month to get used to driving on the left.Tôi mất một tháng mới quen lái xe bên trái.
She used to live in Hue, but now she lives in Saigon.Cô ấy từng sống ở Huế, nhưng giờ sống ở Sài Gòn.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Farmers are used to __ up early.
Gợi ý: Nông dân quen dậy sớm rồi.
- getting
- get
- got
- be getting
Xem đáp án
Đáp án: getting
Be used to + V-ing (to là giới từ).
Be used to + V-ing (to là giới từ).
Chọn đáp án đúng
I __ play football, but now I prefer tennis.
Gợi ý: Trước tôi hay đá bóng, nhưng giờ thích quần vợt hơn.
- used to
- am used to
- get used to
- was used to
Xem đáp án
Đáp án: used to
Thói quen cũ nay không còn → used to + V.
Thói quen cũ nay không còn → used to + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu có nghĩa "Tôi chưa quen với đồ ăn ở đây."
- I'm not used to the food here.
- I didn't use to the food here.
- I'm not use to eat the food here.
- I used not to the food here.
Xem đáp án
Đáp án: I'm not used to the food here.
Chưa quen với + danh từ → be not used to + N.
Chưa quen với + danh từ → be not used to + N.
Chọn đáp án đúng
Don't worry. You'll soon get used to __ in a big city.
Gợi ý: Đừng lo. Bạn sẽ sớm quen sống ở thành phố lớn.
- living
- live
- lived
- to live
Xem đáp án
Đáp án: living
Get used to + V-ing.
Get used to + V-ing.
Điền vào chỗ trống
He isn't used to __ (wear) a suit.
Gợi ý: Anh ấy không quen mặc com-lê.
Xem đáp án
Đáp án: wearing
Be used to + V-ing.
Be used to + V-ing.
Điền vào chỗ trống
There __ to be a cinema here, but it closed.
Gợi ý: Ở đây từng có rạp chiếu phim nhưng đã đóng cửa.
Xem đáp án
Đáp án: used
Từng có → used to be.
Từng có → used to be.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã quen làm việc ban đêm.
- working at night.
- I'm
- used to
Xem đáp án
Đáp án: I'm used to working at night.
Be used to + V-ing.
Be used to + V-ing.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy đang dần quen với công việc mới.
- used to
- She's getting
- her new job.
Xem đáp án
Đáp án: She's getting used to her new job.
Get used to + danh từ, dạng tiếp diễn để nói "đang dần".
Get used to + danh từ, dạng tiếp diễn để nói "đang dần".
Cùng chủ đề: Các thì hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + V-ingHiện tại hoàn thành hay hiện tại hoàn thành tiếp diễnQuá khứ hoàn thành had + V3: việc xảy ra trước một mốc quá khứQuá khứ hoàn thành và quá khứ đơn khi kể chuyện: by the time, before, after