NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Tường thuật câu kể: lùi thì, đổi đại từ và trạng từ

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu tường thuật và câu hỏi
Công thứcS + said (that) + S + V (lùi một thì) / S + told + O + (that) + …

Giải thích

Thuật lại lời ai đó với said/told, động từ thường lùi một thì: am/is → was, do → did, will → would, can → could, did/have done → had done. Đại từ và trạng từ đổi theo góc nhìn: "I'm tired" → She said she was tired; today → that day, tomorrow → the next day, here → there. Told phải có tân ngữ (told me), said thì không (said to me). Lỗi người Việt hay mắc: không lùi thì, said me ✗, told that ✗, và giữ nguyên "I" trong lời thuật.

Ví dụ

"I'm hungry." → He said (that) he was hungry."Tôi đói." → Anh ấy nói anh ấy đói.
"I'll call you tomorrow." → She told me she would call me the next day."Mai tôi sẽ gọi bạn." → Cô ấy bảo hôm sau sẽ gọi tôi.
"We can't come." → They said they couldn't come."Chúng tôi không đến được." → Họ nói họ không đến được.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
"I live in Hanoi." → He said he __ in Hanoi.
Gợi ý: Anh ấy nói anh ấy sống ở Hà Nội.
  • lived
  • lives
  • is living
  • has lived
Xem đáp án
Đáp án: lived
Lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • She told me she was busy.
  • She said me she was busy.
  • She told that she was busy.
  • She told to me she was busy.
Xem đáp án
Đáp án: She told me she was busy.
Told + tân ngữ (me). Said không đi trực tiếp với tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
"I will help you." → He promised he __ me.
Gợi ý: Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.
  • would help
  • will help
  • helps
  • helped
Xem đáp án
Đáp án: would help
Will → would khi lùi thì.
Chọn đáp án đúng
"I saw her yesterday." → He said he __ her the day before.
Gợi ý: Anh ấy nói hôm trước đã gặp cô ấy.
  • had seen
  • saw yesterday
  • has seen
  • sees
Xem đáp án
Đáp án: had seen
Quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành; yesterday → the day before.
Điền vào chỗ trống
"I can swim." → My son said he __ swim.
Gợi ý: Con trai tôi nói nó biết bơi.
Xem đáp án
Đáp án: could
Can → could.
Điền vào chỗ trống
"I'm leaving today." → She said she was leaving __ day.
Gợi ý: Cô ấy nói hôm đó cô ấy đi.
Xem đáp án
Đáp án: that
Today → that day.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy mệt.
  • told me
  • she was tired.
  • She
Xem đáp án
Đáp án: She told me she was tired.
S + told + O + mệnh đề lùi thì.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ nói rằng họ không thích phim đó.
  • didn't like the film.
  • They said
  • they
Xem đáp án
Đáp án: They said they didn't like the film.
Don't → didn't khi lùi thì.

Cùng chủ đề: Câu tường thuật và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp