NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu: tell/ask somebody (not) to V

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu tường thuật và câu hỏi
Công thứcS + told/asked + O + to V / S + told/asked + O + not to V

Giải thích

Thuật lại mệnh lệnh, lời nhờ, lời khuyên: dùng tell/ask/advise/remind + tân ngữ + to V. "Close the door" → She told me to close the door. "Please help me" → He asked me to help him. Phủ định: not đặt TRƯỚC to: "Don't be late" → He told us not to be late. Không cần lùi thì vì to V không có thì. Lỗi người Việt hay mắc: told me don't ✗, told me to not tạm chấp nhận nhưng not to chuẩn hơn, said me to ✗, và told me that close ✗.

Ví dụ

"Sit down, please." → The teacher asked us to sit down."Mời các em ngồi." → Cô giáo bảo chúng tôi ngồi xuống.
"Don't touch it!" → My mum told me not to touch it."Đừng sờ vào!" → Mẹ dặn tôi đừng sờ vào nó.
The doctor advised him to stop smoking.Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
"Open your books." → The teacher told us __ our books.
Gợi ý: Cô giáo bảo chúng tôi mở sách.
  • to open
  • open
  • opening
  • that we open
Xem đáp án
Đáp án: to open
Told + O + to V.
Chọn đáp án đúng
"Don't worry." → She told me __.
Gợi ý: Cô ấy bảo tôi đừng lo.
  • not to worry
  • don't worry
  • to don't worry
  • not worry
Xem đáp án
Đáp án: not to worry
Phủ định: not to V. Không giữ don't.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy nhờ tôi đóng cửa sổ."
  • He asked me to close the window.
  • He asked me close the window.
  • He said me to close the window.
  • He asked to me close the window.
Xem đáp án
Đáp án: He asked me to close the window.
Ask + O + to V. Say không đi với tân ngữ + to V.
Chọn đáp án đúng
"Remember to buy milk." → My wife reminded me __ milk.
Gợi ý: Vợ tôi nhắc tôi mua sữa.
  • to buy
  • buying
  • buy
  • that buy
Xem đáp án
Đáp án: to buy
Remind + O + to V.
Điền vào chỗ trống
"Please be quiet." → The librarian asked us __ be quiet.
Gợi ý: Thủ thư yêu cầu chúng tôi giữ im lặng.
Xem đáp án
Đáp án: to
Asked + O + to + V.
Điền vào chỗ trống
"Don't park here." → The guard told him __ to park there.
Gợi ý: Bảo vệ bảo anh ta không được đỗ xe ở đó.
Xem đáp án
Đáp án: not
Not đứng trước to.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi.
  • to rest.
  • advised me
  • The doctor
Xem đáp án
Đáp án: The doctor advised me to rest.
Advise + O + to V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy dặn tôi đừng nói với ai.
  • not to tell
  • anyone.
  • She told me
Xem đáp án
Đáp án: She told me not to tell anyone.
Told + O + not to V.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Câu tường thuật và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp