NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Câu hỏi đuôi: …, isn't it? / …, don't you?

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu tường thuật và câu hỏi
Công thứcKhẳng định, + trợ động từ phủ định + đại từ? / Phủ định, + trợ động từ khẳng định + đại từ?

Giải thích

Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận điều mình nghĩ là đúng, như "…, phải không?". Quy tắc: vế trước khẳng định thì đuôi phủ định và ngược lại; đuôi dùng lại trợ động từ của câu (be, do, have, can, will…) và đại từ chủ ngữ. You like tea, don't you? She can't swim, can she? Đặc biệt: I am → aren't I; Let's → shall we; câu có never/nothing coi là phủ định. Người Việt hay dùng một đuôi chung "isn't it?" cho mọi câu hoặc lặp tên riêng thay vì đại từ.

Ví dụ

It's hot today, isn't it?Hôm nay nóng nhỉ?
You don't eat meat, do you?Bạn không ăn thịt, phải không?
Let's go out, shall we?Mình đi chơi đi, nhé?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
You're a student, __?
Gợi ý: Bạn là sinh viên, đúng không?
  • aren't you
  • isn't it
  • don't you
  • are you
Xem đáp án
Đáp án: aren't you
Câu khẳng định với are → đuôi phủ định aren't + you.
Chọn đáp án đúng
She works in a bank, __?
Gợi ý: Cô ấy làm ở ngân hàng, phải không?
  • doesn't she
  • isn't she
  • didn't she
  • does she
Xem đáp án
Đáp án: doesn't she
Động từ thường ở hiện tại đơn, she → doesn't she.
Chọn đáp án đúng
They haven't arrived yet, __?
Gợi ý: Họ chưa đến, phải không?
  • have they
  • haven't they
  • did they
  • do they
Xem đáp án
Đáp án: have they
Vế trước phủ định (haven't) → đuôi khẳng định have they.
Chọn đáp án đúng
I'm right, __?
Gợi ý: Tôi đúng mà, phải không?
  • aren't I
  • amn't I
  • am not I
  • isn't it
Xem đáp án
Đáp án: aren't I
Trường hợp đặc biệt: I am → aren't I.
Điền vào chỗ trống
Nam can speak Japanese, __ he?
Gợi ý: Nam nói được tiếng Nhật, phải không?
Xem đáp án
Đáp án: can't
Trợ động từ can, khẳng định → đuôi can't he.
Điền vào chỗ trống
You went to the party, __ you?
Gợi ý: Bạn đã đi dự tiệc, phải không?
Xem đáp án
Đáp án: didn't
Quá khứ đơn động từ thường → didn't you.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy sẽ không đến, phải không?
  • will he?
  • He won't
  • come,
Xem đáp án
Đáp án: He won't come, will he?
Won't (phủ định) → đuôi will he.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bộ phim hay, phải không?
  • wasn't it?
  • The film was
  • good,
Xem đáp án
Đáp án: The film was good, wasn't it?
Was → đuôi wasn't; the film → it.

Bài viết liên quan

Cùng chủ đề: Câu tường thuật và câu hỏi

← Tất cả điểm ngữ pháp