Tường thuật câu hỏi: asked if/whether, không đảo ngữ
Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu tường thuật và câu hỏi
Công thứcS + asked (+ O) + if/whether + S + V / S + asked (+ O) + Wh- + S + V
Giải thích
Khi thuật lại câu hỏi, câu trở thành câu KỂ: chủ ngữ đứng trước động từ, bỏ do/does/did, bỏ dấu hỏi, vẫn lùi thì. Câu hỏi có/không dùng if hoặc whether: "Are you OK?" → She asked if I was OK. Câu hỏi Wh- giữ từ hỏi: "Where do you live?" → He asked me where I lived. Lỗi người Việt rất hay mắc: giữ trật tự câu hỏi (He asked me where did I live ✗, She asked was I OK ✗) và dùng that thay if.
Ví dụ
"Do you like coffee?" → She asked me if I liked coffee."Bạn thích cà phê không?" → Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.
"Where are you going?" → He asked where I was going."Bạn đi đâu đấy?" → Anh ấy hỏi tôi đi đâu.
"Have you finished?" → The teacher asked whether we had finished."Các em xong chưa?" → Cô giáo hỏi chúng tôi đã xong chưa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
"Where do you work?" → She asked me __.
Gợi ý: Cô ấy hỏi tôi làm việc ở đâu.
- where I worked
- where did I work
- where do I work
- where I work did
Xem đáp án
Đáp án: where I worked
Câu tường thuật: chủ ngữ trước động từ, bỏ do, lùi thì.
Câu tường thuật: chủ ngữ trước động từ, bỏ do, lùi thì.
Chọn đáp án đúng
"Are you married?" → He asked __ married.
Gợi ý: Anh ấy hỏi tôi đã lập gia đình chưa.
- if I was
- was I
- that I was
- if was I
Xem đáp án
Đáp án: if I was
Câu hỏi có/không → if/whether + S + V (không đảo).
Câu hỏi có/không → if/whether + S + V (không đảo).
Chọn đáp án đúng
"What time does the train leave?" → I asked what time the train __.
Gợi ý: Tôi hỏi tàu chạy lúc mấy giờ.
- left
- did leave
- does leave
- leaves did
Xem đáp án
Đáp án: left
Bỏ does, lùi thì: left.
Bỏ does, lùi thì: left.
Chọn đáp án đúng
"Can you help me?" → She asked __ help her.
Gợi ý: Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy không.
- if I could
- could I
- if I can to
- that I could
Xem đáp án
Đáp án: if I could
If + S + could (can lùi thành could).
If + S + could (can lùi thành could).
Điền vào chỗ trống
"Did you see the match?" → He asked me __ I had seen the match.
Gợi ý: Anh ấy hỏi tôi đã xem trận đấu chưa.
Xem đáp án
Đáp án: if / whether
Câu hỏi có/không → if hoặc whether.
Câu hỏi có/không → if hoặc whether.
Điền vào chỗ trống
"How old are you?" → The doctor asked how old I __.
Gợi ý: Bác sĩ hỏi tôi bao nhiêu tuổi.
Xem đáp án
Đáp án: was
Chủ ngữ I trước động từ, are lùi thành was.
Chủ ngữ I trước động từ, are lùi thành was.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy hỏi tôi tên gì.
- what my name was.
- asked me
- She
Xem đáp án
Đáp án: She asked me what my name was.
Trật tự câu kể: what + my name + was.
Trật tự câu kể: what + my name + was.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy hỏi tôi có thích nhạc jazz không.
- if I liked jazz.
- He
- asked me
Xem đáp án
Đáp án: He asked me if I liked jazz.
Asked + O + if + S + V lùi thì.
Asked + O + if + S + V lùi thì.
Cùng chủ đề: Câu tường thuật và câu hỏi
Tường thuật câu kể: lùi thì, đổi đại từ và trạng từTường thuật mệnh lệnh, yêu cầu: tell/ask somebody (not) to VCâu hỏi gián tiếp lịch sự: Could you tell me where…?Câu hỏi đuôi: …, isn't it? / …, don't you?