NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn khi kể chuyện: by the time, before, after

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCác thì hoàn thành
Công thứcBy the time + S + V2, S + had + V3 / After + S + had + V3, S + V2

Giải thích

Khi kể chuyện, quá khứ đơn đưa câu chuyện đi tới theo thứ tự, còn quá khứ hoàn thành "quay lui" kể việc đã xảy ra trước. By the time (vào lúc mà) thường đi với had + V3 ở vế chính: By the time the ambulance came, he had died. After + had + V3 nhấn mạnh việc trước đã xong hẳn. Nếu kể đúng thứ tự (I woke up, had breakfast and left) thì chỉ cần quá khứ đơn. Người Việt hay dùng had cho mọi việc trong quá khứ xa, khiến câu chuyện rối thứ tự.

Ví dụ

By the time I got to the party, everyone had gone home.Lúc tôi tới bữa tiệc thì mọi người đã về hết.
After she had finished her homework, she watched TV.Làm xong bài tập, cô ấy xem TV.
I got up, had a shower and went to work.Tôi dậy, tắm rồi đi làm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
By the time we reached the cinema, the film __.
Gợi ý: Lúc chúng tôi tới rạp thì phim đã bắt đầu.
  • had started
  • started
  • has started
  • starts
Xem đáp án
Đáp án: had started
By the time + QKĐ, vế chính had + V3.
Chọn đáp án đúng
After he __ the letter, he put it in his pocket.
Gợi ý: Đọc xong lá thư, anh ấy cất vào túi.
  • had read
  • has read
  • reads
  • was reading
Xem đáp án
Đáp án: had read
Việc xong trước → after + had + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu kể đúng thứ tự tự nhiên:
  • She opened the door, turned on the light and sat down.
  • She had opened the door, had turned on the light and had sat down.
  • She opened the door, had turned on the light and sits down.
  • She has opened the door, turned on the light and sat down.
Xem đáp án
Đáp án: She opened the door, turned on the light and sat down.
Các việc kể đúng thứ tự → chỉ cần quá khứ đơn.
Chọn đáp án đúng
I __ the book before I saw the film.
Gợi ý: Tôi đã đọc cuốn sách trước khi xem phim.
  • had read
  • have read
  • will read
  • am reading
Xem đáp án
Đáp án: had read
Việc trước (đọc sách) → had read. Có before nên read (QKĐ) cũng được, nhưng không có trong lựa chọn.
Điền vào chỗ trống
By the time she was 20, she __ (travel) to ten countries.
Gợi ý: Đến năm 20 tuổi, cô ấy đã đi mười nước.
Xem đáp án
Đáp án: had travelled / had traveled
By the time + mốc quá khứ → had + V3.
Điền vào chỗ trống
When I phoned, Lan had already __ (leave).
Gợi ý: Lúc tôi gọi thì Lan đã đi rồi.
Xem đáp án
Đáp án: left
Had already + V3 (leave → left).
Sắp xếp
Sắp xếp: Lúc cảnh sát đến, tên trộm đã chạy mất.
  • the police came, the thief
  • By the time
  • had run away.
Xem đáp án
Đáp án: By the time the police came, the thief had run away.
By the time + QKĐ, + had + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sau khi ăn xong, chúng tôi rửa bát.
  • we had eaten, we
  • After
  • washed the dishes.
Xem đáp án
Đáp án: After we had eaten, we washed the dishes.
After + had + V3, + QKĐ.

Cùng chủ đề: Các thì hoàn thành

← Tất cả điểm ngữ pháp