Bị động ở hiện tại đơn: am/is/are + V3
Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu bị động
Công thứcS (người/vật chịu tác động) + am/is/are (+ not) + V3 (+ by …)
Giải thích
Câu bị động dùng khi điều quan trọng là hành động hoặc đối tượng chịu tác động, không phải người làm: English is spoken in many countries. Rice is grown in the Mekong Delta. Cấu tạo: to be chia theo chủ ngữ mới + V3. Người làm (nếu cần) thêm sau by. Tiếng Việt hay dùng câu chủ động không chủ ngữ ("Ở đây bán vé") nên người Việt hay viết Here sell tickets ✗ thay vì Tickets are sold here; hoặc quên to be (Rice grown ✗), hoặc dùng V2 thay V3.
Ví dụ
Coffee is grown in the Central Highlands.Cà phê được trồng ở Tây Nguyên.
These cars are made in Japan.Những chiếc xe này được sản xuất tại Nhật.
Breakfast isn't included in the price.Giá này không bao gồm bữa sáng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Ở đây có bán vé."
- Tickets are sold here.
- Here sells tickets.
- Tickets sold here are.
- Tickets are sell here.
Xem đáp án
Đáp án: Tickets are sold here.
Không có người làm cụ thể → bị động: are + V3 (sold).
Không có người làm cụ thể → bị động: are + V3 (sold).
Chọn đáp án đúng
This song __ by millions of people.
Gợi ý: Bài hát này được hàng triệu người yêu thích.
- is loved
- loves
- is love
- are loved
Xem đáp án
Đáp án: is loved
Bài hát chịu tác động → is + V3 (loved).
Bài hát chịu tác động → is + V3 (loved).
Chọn đáp án đúng
English and French __ in Canada.
Gợi ý: Ở Canada người ta nói tiếng Anh và tiếng Pháp.
- are spoken
- is spoken
- are speak
- speak
Xem đáp án
Đáp án: are spoken
Hai thứ tiếng → are; V3 của speak là spoken.
Hai thứ tiếng → are; V3 của speak là spoken.
Chọn đáp án đúng
The office __ every evening.
Gợi ý: Văn phòng được dọn dẹp mỗi tối.
- is cleaned
- cleans
- is clean
- cleaned
Xem đáp án
Đáp án: is cleaned
Văn phòng không tự dọn → bị động is cleaned. "Is clean" nghĩa là "sạch", không phải "được dọn".
Văn phòng không tự dọn → bị động is cleaned. "Is clean" nghĩa là "sạch", không phải "được dọn".
Điền vào chỗ trống
Pho __ (make) with rice noodles.
Gợi ý: Phở được làm từ bánh phở (sợi gạo).
Xem đáp án
Đáp án: is made
Bị động hiện tại đơn: is + made.
Bị động hiện tại đơn: is + made.
Điền vào chỗ trống
Dogs __ (not allow) in this restaurant.
Gợi ý: Nhà hàng này không cho phép mang chó vào.
Xem đáp án
Đáp án: are not allowed / aren't allowed
Dogs số nhiều → are not allowed.
Dogs số nhiều → are not allowed.
Sắp xếp
Sắp xếp: Những chiếc áo này được làm bằng tay.
- are made
- by hand.
- These shirts
Xem đáp án
Đáp án: These shirts are made by hand.
S + are + V3. By hand là cụm cố định (bằng tay).
S + are + V3. By hand là cụm cố định (bằng tay).
Sắp xếp
Sắp xếp: Các bức thư được giao mỗi sáng.
- delivered every morning.
- are
- The letters
Xem đáp án
Đáp án: The letters are delivered every morning.
Bị động hiện tại đơn diễn tả việc lặp lại.
Bị động hiện tại đơn diễn tả việc lặp lại.
Cùng chủ đề: Câu bị động
Bị động ở quá khứ đơn: was/were + V3Bị động ở hiện tại hoàn thành và tương lai: has been done, will be doneBị động với động từ khuyết thiếu: can/must/should be + V3Bị động tiếp diễn: is being built, was being repaired