NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động tiếp diễn: is being built, was being repaired

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu bị động
Công thứcam/is/are + being + V3 / was/were + being + V3

Giải thích

Bị động tiếp diễn nói việc ĐANG được làm vào lúc nói hoặc lúc đó trong quá khứ: A new bridge is being built over the river. My car was being repaired, so I took a taxi. Cấu tạo: to be (chia thì tiếp diễn) + being + V3. Lỗi người Việt hay mắc: thiếu being (The house is built now ✗ — nghĩa thành "được xây" nói chung), thiếu to be (being built ✗ đứng một mình), hoặc dùng been thay being (is been built ✗).

Ví dụ

Sorry, the room is being cleaned.Xin lỗi, phòng đang được dọn.
A new metro line is being built in the city.Một tuyến metro mới đang được xây trong thành phố.
I felt like I was being followed.Tôi có cảm giác như đang bị theo dõi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
You can't use the lift. It __.
Gợi ý: Bạn không dùng thang máy được. Nó đang được sửa.
  • is being repaired
  • is repaired
  • is been repaired
  • being repaired
Xem đáp án
Đáp án: is being repaired
Đang được sửa ngay lúc này → is being + V3.
Chọn đáp án đúng
When I arrived, the food __.
Gợi ý: Lúc tôi đến, đồ ăn đang được dọn ra.
  • was being served
  • was served being
  • is being served
  • were being served
Xem đáp án
Đáp án: was being served
Đang diễn ra tại một lúc trong quá khứ → was being + V3; food số ít.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Nhiều ngôi nhà mới đang được xây."
  • Many new houses are being built.
  • Many new houses are built being.
  • Many new houses is being built.
  • Many new houses are been built.
Xem đáp án
Đáp án: Many new houses are being built.
Houses số nhiều → are being built. Không dùng been.
Chọn đáp án đúng
__ the problem being discussed at the meeting now?
Gợi ý: Vấn đề đó có đang được bàn trong cuộc họp không?
  • Is
  • Has
  • Does
  • Was been
Xem đáp án
Đáp án: Is
Câu hỏi: Is + S + being + V3?
Điền vào chỗ trống
The road is __ widened, so there's a lot of traffic.
Gợi ý: Con đường đang được mở rộng nên xe cộ đông.
Xem đáp án
Đáp án: being
Is + being + V3.
Điền vào chỗ trống
The patients __ being examined when the power went off.
Gợi ý: Các bệnh nhân đang được khám thì mất điện.
Xem đáp án
Đáp án: were
Patients số nhiều, quá khứ → were being + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cuộc phỏng vấn đang được ghi hình.
  • is being
  • The interview
  • recorded.
Xem đáp án
Đáp án: The interview is being recorded.
S + is being + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngôi nhà đang được sơn khi chúng tôi chuyển đến.
  • The house
  • painted when we moved in.
  • was being
Xem đáp án
Đáp án: The house was being painted when we moved in.
Was being + V3 + when + QKĐ.

Cùng chủ đề: Câu bị động

← Tất cả điểm ngữ pháp