NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động với động từ khuyết thiếu: can/must/should be + V3

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu bị động
Công thứcS + can/could/must/should/may/might + be + V3

Giải thích

Sau động từ khuyết thiếu, bị động có dạng modal + BE + V3: This medicine must be kept in a cool place. The form can be downloaded online. Mobile phones should be switched off. Phủ định: mustn't be, can't be, shouldn't be. Kiểu câu này rất hay gặp trên biển báo, hướng dẫn sử dụng, nội quy. Lỗi người Việt hay mắc: bỏ be (must kept ✗), dùng V nguyên mẫu (can be use ✗), hoặc dùng chủ động với chủ ngữ là vật (This food can eat ✗ → can be eaten).

Ví dụ

This problem can be solved easily.Vấn đề này có thể giải quyết dễ dàng.
Seat belts must be worn at all times.Phải thắt dây an toàn suốt hành trình.
The work should be finished by Friday.Công việc nên được hoàn thành trước thứ Sáu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
This medicine __ in the fridge.
Gợi ý: Thuốc này phải được bảo quản trong tủ lạnh.
  • must be kept
  • must keep
  • must kept
  • must be keep
Xem đáp án
Đáp án: must be kept
Modal + be + V3: must be kept.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Quả này ăn được."
  • This fruit can be eaten.
  • This fruit can eat.
  • This fruit can be eat.
  • This fruit can eaten.
Xem đáp án
Đáp án: This fruit can be eaten.
Quả không tự ăn → bị động: can be eaten.
Chọn đáp án đúng
Phones __ during the exam.
Gợi ý: Không được dùng điện thoại trong giờ thi.
  • mustn't be used
  • mustn't use
  • don't must be used
  • mustn't be use
Xem đáp án
Đáp án: mustn't be used
Phủ định: mustn't + be + V3.
Chọn đáp án đúng
The tickets __ online or at the station.
Gợi ý: Có thể mua vé trên mạng hoặc tại nhà ga.
  • can be bought
  • can buy
  • can be buyed
  • can bought
Xem đáp án
Đáp án: can be bought
V3 của buy là bought: can be bought.
Điền vào chỗ trống
Children should __ taught to swim early.
Gợi ý: Trẻ em nên được dạy bơi từ sớm.
Xem đáp án
Đáp án: be
Should + be + V3.
Điền vào chỗ trống
The parcel might be __ (deliver) tomorrow.
Gợi ý: Có thể ngày mai bưu kiện sẽ được giao.
Xem đáp án
Đáp án: delivered
Might be + V3: delivered.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đơn này phải được điền bằng bút mực.
  • must be completed
  • in ink.
  • This form
Xem đáp án
Đáp án: This form must be completed in ink.
S + must be + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chiếc xe này không thể sửa được.
  • can't be
  • This car
  • repaired.
Xem đáp án
Đáp án: This car can't be repaired.
Can't + be + V3.

Cùng chủ đề: Câu bị động

← Tất cả điểm ngữ pháp