NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động ở hiện tại hoàn thành và tương lai: has been done, will be done

Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu bị động
Công thứchave/has been + V3 / will be + V3 / is going to be + V3

Giải thích

Cách lập bị động ở mọi thì: giữ nguyên thì của to be, thêm V3. Hiện tại hoàn thành: have/has BEEN + V3 — The road has been repaired. Tương lai: will BE + V3 — The results will be announced tomorrow. Be going to: is going to be + V3. Lỗi người Việt hay mắc: thiếu been (The road has repaired ✗ — nghĩa thành con đường tự sửa), thiếu be sau will (will announced ✗), hoặc dùng being sai chỗ (has being ✗).

Ví dụ

Your order has been sent.Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
The new hospital will be opened next year.Bệnh viện mới sẽ được khánh thành vào năm sau.
Has the problem been solved yet?Vấn đề đã được giải quyết chưa?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
My car __. I can drive it again.
Gợi ý: Xe tôi đã được sửa xong. Tôi lại lái được rồi.
  • has been repaired
  • has repaired
  • has being repaired
  • was been repaired
Xem đáp án
Đáp án: has been repaired
Bị động hiện tại hoàn thành: has + been + V3.
Chọn đáp án đúng
The winners __ next Monday.
Gợi ý: Người thắng cuộc sẽ được công bố vào thứ Hai tới.
  • will be announced
  • will announced
  • will be announce
  • are announcing
Xem đáp án
Đáp án: will be announced
Bị động tương lai: will + be + V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Hai trăm cây đã được trồng."
  • Two hundred trees have been planted.
  • Two hundred trees have planted.
  • Two hundred trees has been planted.
  • Two hundred trees have been plant.
Xem đáp án
Đáp án: Two hundred trees have been planted.
Trees số nhiều → have been + V3.
Chọn đáp án đúng
__ the email been sent yet?
Gợi ý: Email đã được gửi chưa?
  • Has
  • Was
  • Is
  • Did
Xem đáp án
Đáp án: Has
Câu hỏi HTHT bị động: Has + S + been + V3?
Điền vào chỗ trống
The meeting will __ held in Room 5.
Gợi ý: Cuộc họp sẽ được tổ chức ở phòng 5.
Xem đáp án
Đáp án: be
Will + be + V3 (held).
Điền vào chỗ trống
Thousands of jobs have __ created this year.
Gợi ý: Năm nay hàng nghìn việc làm đã được tạo ra.
Xem đáp án
Đáp án: been
Have + been + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Căn phòng sẽ được sơn vào tuần sau.
  • The room
  • painted next week.
  • will be
Xem đáp án
Đáp án: The room will be painted next week.
S + will be + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chưa có quyết định nào được đưa ra.
  • been made.
  • No decision
  • has
Xem đáp án
Đáp án: No decision has been made.
No decision + has been + V3.

Cùng chủ đề: Câu bị động

← Tất cả điểm ngữ pháp