so / not thay cho cả mệnh đề: I think so, I hope not
Tiếng AnhC1 — Thành thạoCâu chẻ, nhấn mạnh và tỉnh lược
Công thứcthink/hope/expect/suppose/guess/believe/be afraid + so (khẳng định) / not (phủ định) / I don't think so
Giải thích
Để khỏi lặp lại cả mệnh đề, sau think, hope, expect, suppose, guess, believe, be afraid, dùng so (khẳng định) hoặc not (phủ định): Will it rain? — I hope not. Is she coming? — I think so. Với think, believe, expect, phủ định tự nhiên là I don't think so (hơn I think not, nghe trang trọng). Với hope và be afraid thì bắt buộc dùng not: I hope not (không nói I don't hope so ✗), I'm afraid not. Người Việt hay trả lời I think yes ✗, I hope no ✗, I think it ✗.
Ví dụ
Is the shop open on Sunday? — I think so.Chủ nhật cửa hàng có mở không? — Tôi nghĩ là có.
Will we be late? — I hope not.Mình có bị muộn không? — Hy vọng là không.
Is there any cake left? — I'm afraid not.Còn bánh không? — Tiếc là hết rồi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Is Minh coming to the party? — I think __.
Gợi ý: Minh có đến tiệc không? — Tôi nghĩ là có.
- so
- yes
- it
- that
Xem đáp án
Đáp án: so
Thay cho mệnh đề khẳng định → so. Không nói I think yes.
Thay cho mệnh đề khẳng định → so. Không nói I think yes.
Chọn đáp án đúng
Is it going to rain tomorrow? — I hope __.
Gợi ý: Mai có mưa không? — Mong là không.
- not
- no
- don't
- not so
Xem đáp án
Đáp án: not
Hope + not cho ý phủ định.
Hope + not cho ý phủ định.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu trả lời tự nhiên nhất: "Is this the right bus?" — "(Tôi không nghĩ vậy.)"
- I don't think so.
- I think no.
- I don't think it.
- I not think so.
Xem đáp án
Đáp án: I don't think so.
Với think, phủ định tự nhiên là I don't think so.
Với think, phủ định tự nhiên là I don't think so.
Chọn đáp án đúng
Can I get a refund? — I'm afraid __.
Gợi ý: Tôi được hoàn tiền không? — Rất tiếc là không.
- not
- no
- don't
- not so
Xem đáp án
Đáp án: not
I'm afraid not = rất tiếc là không.
I'm afraid not = rất tiếc là không.
Điền vào chỗ trống
Will the meeting finish on time? — I expect __.
Gợi ý: Cuộc họp có kết thúc đúng giờ không? — Tôi đoán là có.
Xem đáp án
Đáp án: so
Expect + so (khẳng định).
Expect + so (khẳng định).
Điền vào chỗ trống
Is he angry with me? — I don't __ so.
Gợi ý: Anh ấy có giận tôi không? — Tôi không nghĩ vậy.
Xem đáp án
Đáp án: think / believe / suppose
I don't think/believe/suppose so.
I don't think/believe/suppose so.
Sắp xếp
Sắp xếp: "Bạn có cần giúp không?" — "Tôi đoán là có."
- so.
- I
- suppose
Xem đáp án
Đáp án: I suppose so.
Suppose + so.
Suppose + so.
Sắp xếp
Sắp xếp: "Họ có thua không?" — "Hy vọng là không."
- not.
- I
- hope
Xem đáp án
Đáp án: I hope not.
Hope + not.
Hope + not.
Cùng chủ đề: Câu chẻ, nhấn mạnh và tỉnh lược
Câu chẻ It is/was … that/who: nhấn mạnh một thành phầnCâu chẻ với What: What I need is… / All I want is…do / does / did nhấn mạnh: I do understandTỉnh lược: to thay động từ, trợ động từ thay cả vế