Câu điều kiện loại 2: giả định trái với hiện tại
Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu điều kiện
Công thứcIf + S + V2/were, S + would/could + V
Giải thích
Loại 2 nói chuyện không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra ở tương lai: If I had more money, I would buy a car (nhưng tôi không có). Vế if dùng quá khứ đơn nhưng nghĩa là HIỆN TẠI; vế chính dùng would/could + V. Với to be, dùng were cho mọi ngôi, nhất là trong mẫu khuyên: If I were you, I'd… Lỗi người Việt hay mắc: dùng would ở vế if (If I would have ✗), dùng will ở vế chính, hoặc tưởng V2 là chuyện đã qua.
Ví dụ
If I lived near the sea, I'd swim every day.Nếu sống gần biển, ngày nào tôi cũng đi bơi.
If I were you, I'd take the job.Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc đó.
What would you do if you won the lottery?Bạn sẽ làm gì nếu trúng xổ số?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
If I __ his number, I would call him.
Gợi ý: Nếu biết số anh ấy, tôi sẽ gọi (nhưng tôi không biết).
- knew
- know
- would know
- had known
Xem đáp án
Đáp án: knew
Trái với hiện tại → vế if quá khứ đơn: knew.
Trái với hiện tại → vế if quá khứ đơn: knew.
Chọn đáp án đúng
If I were rich, I __ around the world.
Gợi ý: Nếu giàu, tôi sẽ đi vòng quanh thế giới.
- would travel
- will travel
- travelled
- travel
Xem đáp án
Đáp án: would travel
Vế chính loại 2 → would + V.
Vế chính loại 2 → would + V.
Chọn đáp án đúng
Chọn lời khuyên đúng: "Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi khám."
- If I were you, I'd see a doctor.
- If I am you, I'll see a doctor.
- If I would be you, I'd see a doctor.
- If I was you, I see a doctor.
Xem đáp án
Đáp án: If I were you, I'd see a doctor.
Mẫu khuyên cố định: If I were you, I'd + V.
Mẫu khuyên cố định: If I were you, I'd + V.
Chọn đáp án đúng
She would be happier if she __ so hard.
Gợi ý: Cô ấy sẽ vui hơn nếu không làm việc quá sức như vậy.
- didn't work
- doesn't work
- wouldn't work
- won't work
Xem đáp án
Đáp án: didn't work
Vế if loại 2 phủ định → didn't + V.
Vế if loại 2 phủ định → didn't + V.
Điền vào chỗ trống
If I __ (have) a car, I'd drive you home.
Gợi ý: Nếu có ô tô, tôi sẽ đưa bạn về.
Xem đáp án
Đáp án: had
Vế if: quá khứ đơn → had.
Vế if: quá khứ đơn → had.
Điền vào chỗ trống
What __ you do if you lost your passport abroad?
Gợi ý: Bạn sẽ làm gì nếu mất hộ chiếu ở nước ngoài?
Xem đáp án
Đáp án: would
Câu hỏi loại 2: What would you do if…?
Câu hỏi loại 2: What would you do if…?
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu tôi nói được tiếng Nhật, tôi sẽ làm việc ở Tokyo.
- work in Tokyo.
- If I
- spoke Japanese, I'd
Xem đáp án
Đáp án: If I spoke Japanese, I'd work in Tokyo.
If + V2, + would + V.
If + V2, + would + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu trời không mưa, chúng ta có thể ra ngoài.
- could go out.
- If it
- wasn't raining, we
Xem đáp án
Đáp án: If it wasn't raining, we could go out.
Đang mưa (sự thật hiện tại) → giả định trái: wasn't raining; vế chính could.
Đang mưa (sự thật hiện tại) → giả định trái: wasn't raining; vế chính could.
Cùng chủ đề: Câu điều kiện
Câu điều kiện loại 0: sự thật luôn đúngCâu điều kiện loại 1 và unless: điều có thể xảy raLoại 1 hay loại 2: có thể xảy ra hay chỉ là giả địnhwish + quá khứ đơn: ước điều khác ở hiện tại