Loại 1 hay loại 2: có thể xảy ra hay chỉ là giả định
Tiếng AnhB1 — Trung cấpCâu điều kiện
Công thứcCó khả năng thật → If + hiện tại đơn, will / Khó xảy ra, tưởng tượng → If + V2, would
Giải thích
Chọn loại nào phụ thuộc vào người nói thấy điều kiện có thật sự khả thi không. If I get a pay rise, I'll buy a new phone (có thể được tăng lương). If I won a million dollars, I'd buy a house (gần như không thể). Cùng một việc có thể dùng cả hai, nghĩa khác: If you come, I'll be happy (mời thật) / If you came, I'd be happy (nghĩ là bạn khó đến). Người Việt hay dùng loại 1 cho mọi "nếu", kể cả chuyện viển vông như "nếu tôi là tổng thống".
Ví dụ
If I find your keys, I'll call you.Nếu tìm thấy chìa khoá của bạn, tôi sẽ gọi.
If I were a bird, I would fly to you.Nếu là chim, tôi sẽ bay đến bên bạn.
If it's sunny tomorrow, let's go to the beach.Mai mà nắng thì mình đi biển nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
If I __ the president, I'd make education free.
Gợi ý: Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ miễn phí giáo dục.
- were
- am
- will be
- be
Xem đáp án
Đáp án: were
Chuyện tưởng tượng, không có thật → loại 2: were.
Chuyện tưởng tượng, không có thật → loại 2: were.
Chọn đáp án đúng
If you finish early, you __ go home.
Gợi ý: Nếu xong sớm, bạn có thể về.
- can
- could have
- would have
- had
Xem đáp án
Đáp án: can
Hoàn toàn có thể xảy ra → loại 1: can.
Hoàn toàn có thể xảy ra → loại 1: can.
Chọn đáp án đúng
I don't have a garden. If I __ one, I'd grow vegetables.
Gợi ý: Tôi không có vườn. Nếu có, tôi sẽ trồng rau.
- had
- have
- will have
- would have
Xem đáp án
Đáp án: had
Câu đầu nói rõ sự thật ngược lại → loại 2.
Câu đầu nói rõ sự thật ngược lại → loại 2.
Chọn đáp án đúng
The exam is next week. If I __ it, I'll celebrate.
Gợi ý: Tuần sau thi. Nếu đỗ, tôi sẽ ăn mừng.
- pass
- passed
- would pass
- will pass
Xem đáp án
Đáp án: pass
Kỳ thi có thật, có khả năng đỗ → loại 1, vế if hiện tại đơn.
Kỳ thi có thật, có khả năng đỗ → loại 1, vế if hiện tại đơn.
Điền vào chỗ trống
If animals __ (can) talk, what would they say?
Gợi ý: Nếu động vật biết nói, chúng sẽ nói gì?
Xem đáp án
Đáp án: could
Không có thật → loại 2: can → could.
Không có thật → loại 2: can → could.
Điền vào chỗ trống
If the shop is open, I __ buy some bread.
Gợi ý: Nếu cửa hàng mở, tôi sẽ mua ít bánh mì.
Xem đáp án
Đáp án: will / 'll
Có thể xảy ra → loại 1: will.
Có thể xảy ra → loại 1: will.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ nói với anh ấy.
- see him, I'll
- tell him.
- If I
Xem đáp án
Đáp án: If I see him, I'll tell him.
Có khả năng gặp → loại 1.
Có khả năng gặp → loại 1.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay.
- If I
- would fly.
- had wings, I
Xem đáp án
Đáp án: If I had wings, I would fly.
Không thể có cánh → loại 2.
Không thể có cánh → loại 2.
Cùng chủ đề: Câu điều kiện
Câu điều kiện loại 0: sự thật luôn đúngCâu điều kiện loại 1 và unless: điều có thể xảy raCâu điều kiện loại 2: giả định trái với hiện tạiwish + quá khứ đơn: ước điều khác ở hiện tại