NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Have you ever…? ever / never: kể trải nghiệm

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpHiện tại hoàn thành
Công thứcHave/Has + S + ever + V3? / S + have/has + never + V3

Giải thích

Muốn hỏi hoặc kể trải nghiệm trong đời (không nói lúc nào) dùng hiện tại hoàn thành với ever (đã bao giờ) và never (chưa bao giờ): Have you ever been to Sa Pa? I've never eaten durian. Ever chủ yếu dùng trong câu hỏi; never đã là phủ định nên không thêm not. Been to = đã đến rồi về; gone to = đã đi và chưa về. Khi kể chi tiết lúc nào thì chuyển sang quá khứ đơn: Yes, I went there last year.

Ví dụ

Have you ever seen snow?Bạn đã bao giờ thấy tuyết chưa?
I've never been on a plane.Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
She has been to Korea twice.Cô ấy đã đến Hàn Quốc hai lần.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi đúng: "Bạn đã bao giờ ăn sushi chưa?"
  • Have you ever eaten sushi?
  • Did you ever ate sushi?
  • Have you ever ate sushi?
  • Do you ever eaten sushi?
Xem đáp án
Đáp án: Have you ever eaten sushi?
Hỏi trải nghiệm: Have + you + ever + V3 (eaten).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi chưa bao giờ gặp người nổi tiếng."
  • I've never met a famous person.
  • I haven't never met a famous person.
  • I never have met a famous person.
  • I've never meet a famous person.
Xem đáp án
Đáp án: I've never met a famous person.
Never đã mang nghĩa phủ định, không dùng thêm haven't.
Chọn đáp án đúng
My parents aren't home. They've __ to the market.
Gợi ý: Bố mẹ tôi không có nhà. Họ đi chợ rồi (chưa về).
  • gone
  • been
  • went
  • go
Xem đáp án
Đáp án: gone
Đi và chưa về → gone to. Been to là đã đi và đã về.
Chọn đáp án đúng
Have you ever been to Hoi An? — Yes, I __ there last summer.
Gợi ý: Bạn từng đến Hội An chưa? — Rồi, hè năm ngoái tôi đến đó.
  • went
  • have gone
  • have been
  • go
Xem đáp án
Đáp án: went
Có mốc thời gian cụ thể (last summer) → quá khứ đơn.
Điền vào chỗ trống
Has she __ ridden a horse?
Gợi ý: Cô ấy đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?
Xem đáp án
Đáp án: ever
Hỏi trải nghiệm: Has + S + ever + V3.
Điền vào chỗ trống
I've __ to Thailand three times.
Gợi ý: Tôi đã đến Thái Lan ba lần.
Xem đáp án
Đáp án: been
Kể số lần đã đến (và đã về) → been to.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy chưa bao giờ học tiếng Pháp.
  • studied French.
  • He has
  • never
Xem đáp án
Đáp án: He has never studied French.
Has + never + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn đã bao giờ thắng giải gì chưa?
  • ever won
  • Have you
  • a prize?
Xem đáp án
Đáp án: Have you ever won a prize?
Have you + ever + V3?

Cùng chủ đề: Hiện tại hoàn thành

← Tất cả điểm ngữ pháp