NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

just / already / yet với hiện tại hoàn thành

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpHiện tại hoàn thành
Công thứchave/has + just/already + V3 / haven't + V3 + yet / Have…V3 + yet?

Giải thích

Just (vừa mới) và already (đã… rồi, sớm hơn mong đợi) đứng giữa have/has và V3: I've just eaten. She's already left. Yet (chưa/chưa… à) đứng CUỐI câu phủ định và câu hỏi: I haven't finished yet. Have you finished yet? Lỗi người Việt hay mắc: đặt yet ở giữa câu (I haven't yet finished — hiếm, rất trang trọng), dùng already trong câu phủ định, hoặc dùng quá khứ đơn với just theo kiểu Mỹ rồi trộn thì lung tung.

Ví dụ

I've just had lunch, thanks.Tôi vừa ăn trưa xong, cảm ơn.
The train has already left.Tàu chạy mất rồi.
Have you booked the hotel yet? — No, not yet.Bạn đặt khách sạn chưa? — Chưa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Don't tell me the ending! I haven't watched it __.
Gợi ý: Đừng kể đoạn kết! Tôi chưa xem mà.
  • yet
  • already
  • just
  • still
Xem đáp án
Đáp án: yet
Câu phủ định hiện tại hoàn thành, nghĩa "chưa" → yet ở cuối câu.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cô ấy vừa mới về."
  • She has just come back.
  • She has come back just.
  • She just has come back.
  • She has just came back.
Xem đáp án
Đáp án: She has just come back.
Just đứng giữa has và V3; V3 của come là come.
Chọn đáp án đúng
You're too late. The meeting has __ finished.
Gợi ý: Bạn đến muộn quá. Cuộc họp đã kết thúc rồi.
  • already
  • yet
  • ever
  • still
Xem đáp án
Đáp án: already
Đã xong rồi (sớm hơn người kia nghĩ) → already, đứng sau has.
Chọn đáp án đúng
__ the results yet?
Gợi ý: Bạn có kết quả chưa?
  • Have you got
  • Did you already get
  • Have you got already
  • You have got
Xem đáp án
Đáp án: Have you got
Câu hỏi với yet: Have + S + V3 … yet?
Điền vào chỗ trống
I've __ sent you the file. Check your email now.
Gợi ý: Tôi vừa gửi tệp cho bạn. Xem email đi.
Xem đáp án
Đáp án: just
Vừa mới xảy ra → just.
Điền vào chỗ trống
Has the taxi arrived __?
Gợi ý: Taxi đến chưa?
Xem đáp án
Đáp án: yet
Câu hỏi "chưa?" → yet cuối câu.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã trả tiền hoá đơn rồi.
  • the bill.
  • I've
  • already paid
Xem đáp án
Đáp án: I've already paid the bill.
Have + already + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Họ chưa quyết định.
  • haven't
  • decided yet.
  • They
Xem đáp án
Đáp án: They haven't decided yet.
Haven't + V3 + yet.

Cùng chủ đề: Hiện tại hoàn thành

← Tất cả điểm ngữ pháp