NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Having + V3: mệnh đề phân từ hoàn thành (sau khi đã…)

Tiếng AnhC1 — Thành thạoPhân từ và danh hoá
Công thứcHaving + V3 …, S + V / Not having + V3 …, S + V / Having been + V3 (bị động)

Giải thích

Having + V3 nhấn mạnh một việc đã XONG trước việc ở mệnh đề chính, hoặc là nguyên nhân của nó, và hai vế cùng chủ ngữ: Having finished her homework, she went out (= After she had finished…). Having lived in Japan, he speaks Japanese well. Phủ định: Not having seen the film, I can't comment. Bị động: Having been warned, they were careful. So với V-ing đơn (B2) thì Having + V3 làm rõ thứ tự trước–sau. Lỗi hay gặp: Having finish ✗ (thiếu V3).

Ví dụ

Having read the instructions, I started the machine.Đọc xong hướng dẫn, tôi khởi động máy.
Not having eaten all day, he was starving.Cả ngày chưa ăn gì nên anh ấy đói lả.
Having been told the news, she called her family.Được báo tin xong, cô ấy gọi cho gia đình.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__ all his money, he had to walk home.
Gợi ý: Đã tiêu hết tiền nên anh ấy phải đi bộ về.
  • Having spent
  • Having spend
  • Had spent
  • To have spent
Xem đáp án
Đáp án: Having spent
Việc xảy ra trước và là nguyên nhân → Having + V3.
Chọn đáp án đúng
__ the email, I realised I had made a mistake.
Gợi ý: Gửi email xong tôi mới nhận ra mình đã nhầm.
  • Having sent
  • Have sent
  • Being sent
  • Sent having
Xem đáp án
Đáp án: Having sent
Hành động hoàn tất trước → Having sent.
Chọn đáp án đúng
__ the instructions, he couldn't assemble the furniture.
Gợi ý: Vì không đọc hướng dẫn nên anh ấy không lắp được đồ.
  • Not having read
  • Having not read it
  • Not have read
  • Having read not
Xem đáp án
Đáp án: Not having read
Phủ định: Not + having + V3.
Chọn đáp án đúng
__ twice, the athlete was banned from competition.
Gợi ý: Đã bị phát hiện hai lần, vận động viên bị cấm thi đấu.
  • Having been caught
  • Having caught
  • Being catching
  • Having been catch
Xem đáp án
Đáp án: Having been caught
Bị động hoàn thành → Having been + V3.
Điền vào chỗ trống
Having __ (live) abroad for years, she found it hard to readjust.
Gợi ý: Sống ở nước ngoài nhiều năm, cô ấy thấy khó thích nghi lại.
Xem đáp án
Đáp án: lived
Having + V3.
Điền vào chỗ trống
__ been invited, we couldn't refuse.
Gợi ý: Đã được mời rồi nên chúng tôi không thể từ chối.
Xem đáp án
Đáp án: Having
Having been + V3 (bị động).
Sắp xếp
Sắp xếp: Làm xong bài, học sinh rời phòng thi.
  • Having
  • students left the room.
  • finished the test, the
Xem đáp án
Đáp án: Having finished the test, the students left the room.
Having + V3, + mệnh đề chính cùng chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chưa gặp anh ấy bao giờ, tôi không biết anh ấy trông thế nào.
  • didn't know what he looked like.
  • met him before, I
  • Not having
Xem đáp án
Đáp án: Not having met him before, I didn't know what he looked like.
Not having + V3, + mệnh đề chính.

Cùng chủ đề: Phân từ và danh hoá

← Tất cả điểm ngữ pháp