NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Lỗi phân từ treo (dangling participle): chủ ngữ không khớp

Tiếng AnhC1 — Thành thạoPhân từ và danh hoá
Công thứcV-ing/V3 …, + S (phải là người/vật thực hiện hoặc chịu V-ing/V3)

Giải thích

Cụm phân từ đầu câu ngầm hiểu có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính. Nếu không khớp, câu thành vô lý: Walking down the street, a tree fell on me ✗ (cái cây đang đi bộ?). Sửa bằng cách đưa đúng chủ ngữ vào: Walking down the street, I saw a tree fall. Hoặc dùng mệnh đề đầy đủ: While I was walking…, a tree fell. Đây là lỗi rất hay gặp trong bài viết của người Việt vì tiếng Việt cho phép bỏ chủ ngữ thoải mái ("Đi trên phố, một cái cây đổ" vẫn hiểu).

Ví dụ

Arriving at the station, I found that the train had left.Đến ga, tôi thấy tàu đã chạy mất.
While I was cooking dinner, the phone rang.Trong lúc tôi nấu bữa tối thì điện thoại reo.
Having finished the report, she sent it to her boss.Viết xong báo cáo, cô ấy gửi cho sếp.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Câu nào KHÔNG mắc lỗi phân từ treo?
  • Looking out of the window, I saw a rainbow.
  • Looking out of the window, a rainbow appeared.
  • Looking out of the window, the rainbow was beautiful.
  • Looking out of the window, there was a rainbow.
Xem đáp án
Đáp án: Looking out of the window, I saw a rainbow.
Người nhìn ra cửa sổ phải là chủ ngữ: I. Cầu vồng không thể nhìn ra cửa sổ.
Chọn đáp án đúng
Sửa câu sai: "Having eaten lunch, the bus left."
  • Having eaten lunch, we got on the bus.
  • Having eaten lunch, the bus was left.
  • Having eaten lunch, it was time for the bus.
  • Eaten lunch, the bus left.
Xem đáp án
Đáp án: Having eaten lunch, we got on the bus.
Người ăn trưa (we) phải làm chủ ngữ mệnh đề chính.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
  • Born in Hue, she knows the city well.
  • Born in Hue, the city is well known to her.
  • Born in Hue, her knowledge of the city is good.
  • Being born in Hue, the city is familiar.
Xem đáp án
Đáp án: Born in Hue, she knows the city well.
Người sinh ra ở Huế là she → she phải là chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
"Walking into the room, the lights went out." — Sai ở đâu?
  • Câu ngầm nói đèn đi vào phòng
  • Thiếu dấu phẩy
  • Walking phải là Walked
  • Lights phải là light
Xem đáp án
Đáp án: Câu ngầm nói đèn đi vào phòng
Chủ ngữ the lights không khớp với Walking; sửa: As I walked into the room, the lights went out.
Điền vào chỗ trống
While __ was driving to work, my car broke down.
Gợi ý: Trong lúc tôi lái xe đi làm thì xe bị hỏng.
Xem đáp án
Đáp án: I
Dùng mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ để tránh phân từ treo.
Điền vào chỗ trống
Opening the box, __ found a letter inside.
Gợi ý: Mở hộp ra, cô ấy thấy một lá thư bên trong.
Xem đáp án
Đáp án: she / he / I / we / they
Chủ ngữ phải là người mở hộp.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trèo lên đỉnh núi, chúng tôi thấy cả thung lũng.
  • Reaching
  • could see the whole valley.
  • the top of the mountain, we
Xem đáp án
Đáp án: Reaching the top of the mountain, we could see the whole valley.
Chủ ngữ we là người leo tới đỉnh → khớp với Reaching.
Sắp xếp
Sắp xếp: Khi tôi đang ngủ, có người gõ cửa.
  • knocked on the door.
  • While
  • I was sleeping, someone
Xem đáp án
Đáp án: While I was sleeping, someone knocked on the door.
Hai chủ ngữ khác nhau → phải dùng mệnh đề đầy đủ, không rút gọn.

Cùng chủ đề: Phân từ và danh hoá

← Tất cả điểm ngữ pháp