Phân từ quá khứ V3 mở đầu câu: Built in 1990, the bridge…
Tiếng AnhC1 — Thành thạoPhân từ và danh hoá
Công thứcV3 + …, S + V (chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của V3)
Giải thích
Cụm V3 đứng đầu câu là dạng rút gọn của mệnh đề bị động, hay gặp trong văn viết: Built in 1990, the bridge is now too narrow (= The bridge, which was built in 1990,…). Written in simple English, the book is easy to read. Chủ ngữ của câu chính phải là thứ CHỊU tác động của V3. So với V-ing (chủ động): Using a map, we found the way (ta dùng bản đồ) ≠ Used correctly, this tool is safe (công cụ được dùng). Người Việt hay nhầm V-ing và V3 (Writing in 1850, the novel… ✗).
Ví dụ
Founded in 1911, the company has a long history.Thành lập năm 1911, công ty có bề dày lịch sử.
Taken twice a day, this medicine works quickly.Uống ngày hai lần, thuốc này có tác dụng nhanh.
Surrounded by mountains, the village is very peaceful.Được núi bao quanh, ngôi làng rất yên bình.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__ in the 15th century, the castle attracts many tourists.
Gợi ý: Được xây vào thế kỷ 15, lâu đài thu hút nhiều du khách.
- Built
- Building
- Having built
- To build
Xem đáp án
Đáp án: Built
Lâu đài được xây (bị động) → V3: Built.
Lâu đài được xây (bị động) → V3: Built.
Chọn đáp án đúng
__ by the noise, the baby started crying.
Gợi ý: Bị tiếng ồn làm giật mình, em bé bắt đầu khóc.
- Frightened
- Frightening
- Having frightened
- Frighten
Xem đáp án
Đáp án: Frightened
Em bé bị làm sợ → V3. Frightening nghĩa là em bé làm người khác sợ.
Em bé bị làm sợ → V3. Frightening nghĩa là em bé làm người khác sợ.
Chọn đáp án đúng
__ a map, we found the hotel easily.
Gợi ý: Dùng bản đồ, chúng tôi tìm khách sạn dễ dàng.
- Using
- Used
- Being used
- Use
Xem đáp án
Đáp án: Using
Chúng tôi chủ động dùng → V-ing, không phải V3.
Chúng tôi chủ động dùng → V-ing, không phải V3.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
- Written in 1850, the novel is still popular today.
- Writing in 1850, the novel is still popular today.
- Having written in 1850, the novel is still popular today.
- Wrote in 1850, the novel is still popular today.
Xem đáp án
Đáp án: Written in 1850, the novel is still popular today.
Cuốn tiểu thuyết được viết → V3 (written).
Cuốn tiểu thuyết được viết → V3 (written).
Điền vào chỗ trống
__ (store) in a cool place, the cheese will last for weeks.
Gợi ý: Được bảo quản nơi mát, phô mai để được nhiều tuần.
Xem đáp án
Đáp án: Stored
Phô mai được bảo quản → V3: Stored.
Phô mai được bảo quản → V3: Stored.
Điền vào chỗ trống
__ (know) for its beaches, Nha Trang is a popular destination.
Gợi ý: Nổi tiếng với các bãi biển, Nha Trang là điểm đến được ưa chuộng.
Xem đáp án
Đáp án: Known
Be known for → rút gọn: Known for…
Be known for → rút gọn: Known for…
Sắp xếp
Sắp xếp: Được làm bằng tay, những chiếc túi này rất đắt.
- bags are expensive.
- by hand, these
- Made
Xem đáp án
Đáp án: Made by hand, these bags are expensive.
V3 + cụm bổ sung, + mệnh đề chính.
V3 + cụm bổ sung, + mệnh đề chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bị bỏ rơi khi còn nhỏ, cậu bé được bà nuôi dưỡng.
- Abandoned
- boy was raised by his grandmother.
- as a baby, the
Xem đáp án
Đáp án: Abandoned as a baby, the boy was raised by his grandmother.
Cậu bé bị bỏ rơi → V3 mở đầu câu.
Cậu bé bị bỏ rơi → V3 mở đầu câu.
Cùng chủ đề: Phân từ và danh hoá
Having + V3: mệnh đề phân từ hoàn thành (sau khi đã…)Lỗi phân từ treo (dangling participle): chủ ngữ không khớpDanh hoá trong văn trang trọng: decide → the decision toMệnh đề danh từ làm chủ ngữ: That…, Whether…, What…; whether hay if