will: quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán
Tiếng AnhA2 — Sơ cấpNói về tương lai
Công thứcS + will ('ll) + V / S + won't + V / Will + S + V?
Giải thích
Will dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói (The phone's ringing. I'll answer it), lời hứa, đề nghị giúp (I'll help you) và dự đoán theo ý kiến (I think it will be sunny). Will giống nhau với mọi chủ ngữ, sau nó là động từ nguyên mẫu không to. Phủ định: won't (will not). Lỗi người Việt hay mắc: will + to V ✗, will + V-s ✗ (He will comes), và dịch "sẽ" thành will cho mọi kế hoạch đã định sẵn (khi đó nên dùng going to).
Ví dụ
It's cold. I'll close the window.Lạnh quá. Để tôi đóng cửa sổ.
Don't worry, I won't tell anyone.Đừng lo, tôi sẽ không nói với ai đâu.
I think Vietnam will win the match.Tôi nghĩ Việt Nam sẽ thắng trận này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
I'm thirsty. — Wait, I __ get you some water.
Gợi ý: Tôi khát quá. — Chờ chút, để tôi lấy nước cho.
- 'll
- am going to
- going to
- will to
Xem đáp án
Đáp án: 'll
Quyết định đưa ra ngay lúc nói, đề nghị giúp → will ('ll).
Quyết định đưa ra ngay lúc nói, đề nghị giúp → will ('ll).
Chọn đáp án đúng
She __ be 18 next month.
Gợi ý: Tháng sau cô ấy tròn 18 tuổi.
- will
- wills
- will to
- is will
Xem đáp án
Đáp án: will
Will không đổi theo chủ ngữ; sau nó là be nguyên mẫu.
Will không đổi theo chủ ngữ; sau nó là be nguyên mẫu.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi hứa tôi sẽ không đến muộn."
- I promise I won't be late.
- I promise I will not late.
- I promise I don't will be late.
- I promise I won't to be late.
Xem đáp án
Đáp án: I promise I won't be late.
Lời hứa dùng will; phủ định won't + be (không bỏ be trước tính từ late).
Lời hứa dùng will; phủ định won't + be (không bỏ be trước tính từ late).
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy sẽ gọi cho bạn sau."
- He will call you later.
- He will calls you later.
- He wills call you later.
- He will to call you later.
Xem đáp án
Đáp án: He will call you later.
Will + V nguyên mẫu, không thêm -s, không có to.
Will + V nguyên mẫu, không thêm -s, không có to.
Điền vào chỗ trống
I think it __ be very hot tomorrow.
Gợi ý: Tôi nghĩ mai trời sẽ rất nóng.
Xem đáp án
Đáp án: will / 'll
Dự đoán theo ý kiến (I think) → will.
Dự đoán theo ý kiến (I think) → will.
Điền vào chỗ trống
Don't worry about the dog. It __ bite you.
Gợi ý: Đừng lo con chó. Nó sẽ không cắn bạn đâu.
Xem đáp án
Đáp án: won't / will not
Phủ định của will là won't.
Phủ định của will là won't.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn sẽ giúp tôi chứ?
- help me?
- you
- Will
Xem đáp án
Đáp án: Will you help me?
Câu hỏi: Will + S + V?
Câu hỏi: Will + S + V?
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ gửi email cho bạn tối nay.
- send you
- I'll
- an email tonight.
Xem đáp án
Đáp án: I'll send you an email tonight.
I'll + V + tân ngữ + thời gian.
I'll + V + tân ngữ + thời gian.
Cùng chủ đề: Nói về tương lai
be going to: dự định và dự đoán có căn cứHiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếpwill hay be going to: quyết định lúc nói và dự định có sẵnwhen / before / after / as soon as + hiện tại đơn khi nói tương lai