NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

when / before / after / as soon as + hiện tại đơn khi nói tương lai

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpNói về tương lai
Công thứcWhen/Before/After/As soon as/Until + S + V (hiện tại đơn), S + will + V

Giải thích

Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, tiếng Anh dùng HIỆN TẠI ĐƠN chứ không dùng will: I'll call you when I arrive (không nói when I will arrive). Mệnh đề chính vẫn dùng will hoặc mệnh lệnh. Áp dụng với when, before, after, as soon as (ngay khi), until (cho đến khi). Người Việt hay đặt will ở cả hai vế vì tiếng Việt nói "khi tôi sẽ đến". Mệnh đề thời gian đứng đầu thì có dấu phẩy.

Ví dụ

I'll call you when I get home.Về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
As soon as the rain stops, we'll leave.Mưa tạnh là chúng ta đi ngay.
Wash your hands before you eat.Rửa tay trước khi ăn nhé.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I'll tell him when he __.
Gợi ý: Khi anh ấy đến tôi sẽ nói với anh ấy.
  • arrives
  • will arrive
  • arrive
  • is going to arrive
Xem đáp án
Đáp án: arrives
Sau when nói về tương lai dùng hiện tại đơn: arrives.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi sẽ đợi đến khi bạn quay lại."
  • I'll wait until you come back.
  • I'll wait until you will come back.
  • I wait until you will come back.
  • I'll wait until you came back.
Xem đáp án
Đáp án: I'll wait until you come back.
Mệnh đề until dùng hiện tại đơn; mệnh đề chính dùng will.
Chọn đáp án đúng
After she __ university, she'll work in Singapore.
Gợi ý: Tốt nghiệp đại học xong cô ấy sẽ làm việc ở Singapore.
  • finishes
  • will finish
  • finish
  • finishing
Xem đáp án
Đáp án: finishes
After + hiện tại đơn khi nói về tương lai; she → finishes.
Chọn đáp án đúng
As soon as I get the results, I __ you.
Gợi ý: Có kết quả là tôi sẽ báo ngay cho bạn.
  • 'll text
  • text
  • texted
  • am texting
Xem đáp án
Đáp án: 'll text
Mệnh đề chính nói về tương lai → will.
Điền vào chỗ trống
Please turn off the lights before you __ (leave).
Gợi ý: Làm ơn tắt đèn trước khi bạn ra về.
Xem đáp án
Đáp án: leave
Before + hiện tại đơn: leave.
Điền vào chỗ trống
When it __ (stop) raining, we'll go out.
Gợi ý: Khi tạnh mưa chúng ta sẽ ra ngoài.
Xem đáp án
Đáp án: stops
When + hiện tại đơn; it → stops.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến sân bay.
  • I get
  • to the airport.
  • I'll call you when
Xem đáp án
Đáp án: I'll call you when I get to the airport.
Mệnh đề chính will + when + hiện tại đơn.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngay khi xong việc, tôi sẽ về nhà.
  • I finish
  • work, I'll go home.
  • As soon as
Xem đáp án
Đáp án: As soon as I finish work, I'll go home.
Mệnh đề thời gian đứng đầu có dấu phẩy, dùng hiện tại đơn.

Cùng chủ đề: Nói về tương lai

← Tất cả điểm ngữ pháp