NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

will hay be going to: quyết định lúc nói và dự định có sẵn

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpNói về tương lai
Công thứcQuyết định ngay lúc nói → will / Đã định từ trước → be going to

Giải thích

Cùng dịch là "sẽ" nhưng khác nhau ở thời điểm quyết định. Nếu vừa nghĩ ra lúc nói: I'll have the chicken (gọi món). Nếu đã tính từ trước: I'm going to paint my room this weekend (đã mua sơn). Dự đoán: có bằng chứng trước mắt → going to (She's going to faint); chỉ là ý kiến, đoán → will (I think she'll like it). Người Việt hay dùng will cho mọi kế hoạch vì "sẽ" là một chữ duy nhất.

Ví dụ

A: We have no milk. B: Really? I'll buy some.A: Hết sữa rồi. B: Thật à? Để tôi đi mua.
I'm going to buy some milk. It's on my list.Tôi định mua sữa. Nó có trong danh sách của tôi.
Look at that car! It's going to crash!Nhìn chiếc xe kia! Nó sắp đâm rồi!
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
A: The phone is ringing. B: OK, I __ it.
Gợi ý: A: Điện thoại reo kìa. B: Ừ, để tôi nghe.
  • 'll answer
  • 'm going to answer
  • answer
  • answering
Xem đáp án
Đáp án: 'll answer
B quyết định ngay lúc nghe chuông → will.
Chọn đáp án đúng
I __ my grandparents next week. I booked the bus ticket.
Gợi ý: Tuần sau tôi về thăm ông bà. Tôi đã đặt vé xe rồi.
  • 'm going to visit
  • 'll visit
  • visit
  • will visiting
Xem đáp án
Đáp án: 'm going to visit
Đã đặt vé → dự định có sẵn → going to.
Chọn đáp án đúng
She's holding her stomach and looks pale. She __ sick.
Gợi ý: Cô ấy ôm bụng, mặt tái nhợt. Cô ấy sắp nôn.
  • is going to be
  • will be
  • is
  • be going to
Xem đáp án
Đáp án: is going to be
Dự đoán dựa trên dấu hiệu nhìn thấy → going to.
Chọn đáp án đúng
I don't think he __ pass the exam. He never studies.
Gợi ý: Tôi không nghĩ cậu ấy sẽ thi đỗ. Cậu ấy chẳng bao giờ học.
  • will
  • is going
  • goes to
  • going to
Xem đáp án
Đáp án: will
Dự đoán theo ý kiến (I don't think) → will.
Điền vào chỗ trống
A: I can't carry this bag. B: Don't worry, I __ help you.
Gợi ý: A: Tôi không xách nổi cái túi. B: Đừng lo, để tôi giúp.
Xem đáp án
Đáp án: will / 'll
Đề nghị giúp nảy ra lúc nói → will.
Điền vào chỗ trống
Why did you buy paint? — I'm __ to paint my bedroom.
Gợi ý: Sao bạn mua sơn? — Tôi định sơn phòng ngủ.
Xem đáp án
Đáp án: going
Mua sơn là vì đã định từ trước → I'm going to.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi nghĩ tôi sẽ gọi món gà.
  • I'll have
  • the chicken.
  • I think
Xem đáp án
Đáp án: I think I'll have the chicken.
Gọi món là quyết định lúc nói → I'll have.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi định chuyển nhà vào tháng Mười.
  • going to
  • move in October.
  • We're
Xem đáp án
Đáp án: We're going to move in October.
Kế hoạch có sẵn → going to.

Cùng chủ đề: Nói về tương lai

← Tất cả điểm ngữ pháp