NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp

Tiếng AnhA2 — Sơ cấpNói về tương lai
Công thứcS + am/is/are + V-ing + mốc tương lai (tonight, tomorrow, next…)

Giải thích

Khi kế hoạch đã chốt cụ thể — đã hẹn giờ, đặt vé, có người khác cùng biết — người Anh thường dùng hiện tại tiếp diễn kèm mốc thời gian tương lai: I'm meeting Lan at 7 tonight. We're flying to Seoul on Friday. Bắt buộc có mốc thời gian để người nghe hiểu là tương lai. Người Việt hay dùng will cho trường hợp này (I will meet Lan tonight) — nghe như quyết định vội lúc nói. Lịch trình tàu xe, giờ chiếu phim thì dùng hiện tại đơn: The train leaves at 6.

Ví dụ

I'm seeing the dentist tomorrow morning.Sáng mai tôi có hẹn với nha sĩ.
What are you doing this weekend?Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì?
My sister is getting married in June.Tháng Sáu chị tôi cưới.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
I've got the tickets. We __ to Da Lat on Saturday.
Gợi ý: Tôi có vé rồi. Thứ Bảy chúng ta đi Đà Lạt.
  • are going
  • will go
  • go
  • going
Xem đáp án
Đáp án: are going
Đã có vé → kế hoạch đã sắp xếp → hiện tại tiếp diễn.
Chọn đáp án đúng
What __ tonight? — I'm having dinner with my parents.
Gợi ý: Tối nay bạn làm gì? — Tôi ăn tối với bố mẹ.
  • are you doing
  • do you do
  • will you doing
  • you are doing
Xem đáp án
Đáp án: are you doing
Hỏi kế hoạch đã định: What are you doing + mốc thời gian?
Chọn đáp án đúng
The film __ at 8:15, so don't be late.
Gợi ý: Phim bắt đầu lúc 8 giờ 15, nên đừng đến muộn.
  • starts
  • is starting
  • will starting
  • start
Xem đáp án
Đáp án: starts
Lịch chiếu cố định (thời gian biểu) → hiện tại đơn.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu tự nhiên nhất: "Thứ Hai tôi họp với sếp (đã hẹn)."
  • I'm meeting my boss on Monday.
  • I meet my boss on Monday.
  • I will meeting my boss on Monday.
  • I meeting my boss on Monday.
Xem đáp án
Đáp án: I'm meeting my boss on Monday.
Cuộc hẹn đã chốt → am + V-ing + on Monday.
Điền vào chỗ trống
She __ (start) her new job next week. She signed the contract yesterday.
Gợi ý: Tuần sau cô ấy bắt đầu công việc mới. Hôm qua cô ấy ký hợp đồng rồi.
Xem đáp án
Đáp án: is starting / 's starting
Đã ký hợp đồng → sắp xếp xong → is starting.
Điền vào chỗ trống
Are you __ (come) to my birthday party on Sunday?
Gợi ý: Chủ nhật bạn có đến tiệc sinh nhật tôi không?
Xem đáp án
Đáp án: coming
Hỏi kế hoạch → Are you coming.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tối nay chúng tôi ăn ở ngoài.
  • eating
  • out tonight.
  • We're
Xem đáp án
Đáp án: We're eating out tonight.
We're + V-ing + tonight.
Sắp xếp
Sắp xếp: Ngày mai họ không làm việc.
  • aren't
  • working tomorrow.
  • They
Xem đáp án
Đáp án: They aren't working tomorrow.
Phủ định: aren't + V-ing + mốc tương lai.

Cùng chủ đề: Nói về tương lai

← Tất cả điểm ngữ pháp