Tính từ ghép có số: a five-year-old boy, a ten-minute walk
Tiếng AnhC1 — Thành thạoCấu trúc nâng cao thường gặp
Công thứca/an + số-N số ít (có gạch nối) + N / N + is + số + N số nhiều + old/long
Giải thích
Khi số + danh từ đứng TRƯỚC một danh từ khác làm tính từ, chúng nối bằng gạch ngang và danh từ ở giữa KHÔNG thêm -s: a five-year-old boy, a ten-minute walk, a two-hour meeting, a 500-page book. So sánh: The boy is five years old (không gạch nối, có -s, vì đứng sau to be). The walk takes ten minutes. Lỗi người Việt rất hay mắc: a five-years-old boy ✗, a ten-minutes walk ✗, hoặc quên gạch nối. Sở hữu cách cũng nói được: a ten minutes' walk, nhưng dạng gạch nối phổ biến hơn.
Ví dụ
She has a three-year-old daughter.Cô ấy có một cô con gái ba tuổi.
It's a ten-minute walk from here to the station.Từ đây ra ga đi bộ mất mười phút.
We signed a two-year contract.Chúng tôi đã ký hợp đồng hai năm.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
He has a __ son.
Gợi ý: Anh ấy có một cậu con trai sáu tuổi.
- six-year-old
- six-years-old
- six years old
- six-year-olds
Xem đáp án
Đáp án: six-year-old
Tính từ ghép đứng trước danh từ: có gạch nối, year không -s.
Tính từ ghép đứng trước danh từ: có gạch nối, year không -s.
Chọn đáp án đúng
My son is six __.
Gợi ý: Con trai tôi sáu tuổi.
- years old
- year-old
- years-old
- year old
Xem đáp án
Đáp án: years old
Đứng sau to be → không gạch nối, years có -s.
Đứng sau to be → không gạch nối, years có -s.
Chọn đáp án đúng
Chọn cách nói đúng: "một chuyến bay mười hai tiếng"
- a twelve-hour flight
- a twelve-hours flight
- a twelve hours flight
- a flight twelve-hour
Xem đáp án
Đáp án: a twelve-hour flight
Số-danh từ số ít có gạch nối + danh từ chính.
Số-danh từ số ít có gạch nối + danh từ chính.
Chọn đáp án đúng
They live in a __ building.
Gợi ý: Họ sống trong một toà nhà 30 tầng.
- 30-storey
- 30-storeys
- 30 storeys
- storey-30
Xem đáp án
Đáp án: 30-storey
Tính từ ghép: 30-storey (không -s).
Tính từ ghép: 30-storey (không -s).
Điền vào chỗ trống
I need a __ break. (mười lăm phút)
Gợi ý: Tôi cần nghỉ mười lăm phút.
Xem đáp án
Đáp án: fifteen-minute / 15-minute
Fifteen-minute: minute không -s, có gạch nối.
Fifteen-minute: minute không -s, có gạch nối.
Điền vào chỗ trống
The meeting lasted two __.
Gợi ý: Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
Xem đáp án
Đáp án: hours
Không đứng trước danh từ → hours có -s.
Không đứng trước danh từ → hours có -s.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đó là một bản báo cáo dài 50 trang.
- report.
- It's a
- 50-page
Xem đáp án
Đáp án: It's a 50-page report.
A + số-danh từ số ít + danh từ.
A + số-danh từ số ít + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi có một kỳ nghỉ ba ngày.
- three-day
- We had a
- holiday.
Xem đáp án
Đáp án: We had a three-day holiday.
Three-day (không -s) đứng trước holiday.
Three-day (không -s) đứng trước holiday.
Cùng chủ đề: Cấu trúc nâng cao thường gặp
Nhượng bộ đảo: Tired as he was…, Much as I like…So sánh kép: the more …, the more … (càng… càng…)Cụm động từ tách được: turn it off, không nói turn off it