Nhượng bộ đảo: Tired as he was…, Much as I like…
Tiếng AnhC1 — Thành thạoCấu trúc nâng cao thường gặp
Công thứcAdj/Adv + as/though + S + V, mệnh đề chính / Much as + S + V, …
Giải thích
Một cách nói "mặc dù" trang trọng, giàu nhấn mạnh: đưa tính từ hoặc trạng từ lên đầu, sau đó là as (hoặc though) rồi chủ ngữ và động từ: Tired as he was, he kept working (= Although he was very tired). Much as I like her, I can't agree (= Although I like her a lot). Strange though it may seem, … Không có mạo từ trước tính từ đầu câu. Lỗi người Việt hay mắc: As tired as he was ✗ (thêm as đầu, kiểu Mỹ thân mật), hoặc đảo cả động từ (Tired as was he ✗).
Ví dụ
Hard as she tried, she couldn't open the door.Dù cố gắng đến mấy, cô ấy vẫn không mở được cửa.
Much as I love my job, I need a holiday.Dù rất yêu công việc, tôi vẫn cần một kỳ nghỉ.
Strange though it may sound, I enjoy rainy days.Nghe có vẻ lạ, nhưng tôi thích những ngày mưa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
__, he refused to give up.
Gợi ý: Dù mệt đến đâu, anh ấy cũng không chịu bỏ cuộc.
- Exhausted as he was
- As exhausted was he
- Exhausted as was he
- He was exhausted as
Xem đáp án
Đáp án: Exhausted as he was
Adj + as + S + V. Không đảo động từ.
Adj + as + S + V. Không đảo động từ.
Chọn đáp án đúng
__ I admire him, I can't support his decision.
Gợi ý: Dù rất ngưỡng mộ anh ấy, tôi không thể ủng hộ quyết định đó.
- Much as
- As much
- So much as
- Much though as
Xem đáp án
Đáp án: Much as
Much as + S + V = although … very much.
Much as + S + V = although … very much.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
- Rich as they are, they live simply.
- Rich as are they, they live simply.
- As rich they are, they live simply.
- A rich as they are, they live simply.
Xem đáp án
Đáp án: Rich as they are, they live simply.
Adj + as + S + V; không có mạo từ, không đảo.
Adj + as + S + V; không có mạo từ, không đảo.
Chọn đáp án đúng
Viết lại "Although the task was difficult, we finished it."
- Difficult as the task was, we finished it.
- Difficult as was the task, we finished it.
- The task difficult as was, we finished it.
- As the task difficult was, we finished it.
Xem đáp án
Đáp án: Difficult as the task was, we finished it.
Đưa tính từ difficult lên đầu + as + S + was.
Đưa tính từ difficult lên đầu + as + S + was.
Điền vào chỗ trống
Young __ she is, she's very responsible.
Gợi ý: Dù còn trẻ, cô ấy rất có trách nhiệm.
Xem đáp án
Đáp án: as / though
Adj + as/though + S + V.
Adj + as/though + S + V.
Điền vào chỗ trống
Hard __ I try, I can't remember his name.
Gợi ý: Dù cố đến mấy, tôi cũng không nhớ nổi tên anh ấy.
Xem đáp án
Đáp án: as / though
Trạng từ hard + as + S + V.
Trạng từ hard + as + S + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù nghe có vẻ lạ, đó là sự thật.
- it's true.
- Strange as
- it may sound,
Xem đáp án
Đáp án: Strange as it may sound, it's true.
Adj + as + S + V, + mệnh đề chính.
Adj + as + S + V, + mệnh đề chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù rất thích thành phố này, tôi không muốn sống ở đây.
- I wouldn't want to live here.
- Much as
- I like this city,
Xem đáp án
Đáp án: Much as I like this city, I wouldn't want to live here.
Much as + S + V, + mệnh đề chính.
Much as + S + V, + mệnh đề chính.
Cùng chủ đề: Cấu trúc nâng cao thường gặp
So sánh kép: the more …, the more … (càng… càng…)Tính từ ghép có số: a five-year-old boy, a ten-minute walkCụm động từ tách được: turn it off, không nói turn off it