NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Nhượng bộ đảo: Tired as he was…, Much as I like…

Tiếng AnhC1 — Thành thạoCấu trúc nâng cao thường gặp
Công thứcAdj/Adv + as/though + S + V, mệnh đề chính / Much as + S + V, …

Giải thích

Một cách nói "mặc dù" trang trọng, giàu nhấn mạnh: đưa tính từ hoặc trạng từ lên đầu, sau đó là as (hoặc though) rồi chủ ngữ và động từ: Tired as he was, he kept working (= Although he was very tired). Much as I like her, I can't agree (= Although I like her a lot). Strange though it may seem, … Không có mạo từ trước tính từ đầu câu. Lỗi người Việt hay mắc: As tired as he was ✗ (thêm as đầu, kiểu Mỹ thân mật), hoặc đảo cả động từ (Tired as was he ✗).

Ví dụ

Hard as she tried, she couldn't open the door.Dù cố gắng đến mấy, cô ấy vẫn không mở được cửa.
Much as I love my job, I need a holiday.Dù rất yêu công việc, tôi vẫn cần một kỳ nghỉ.
Strange though it may sound, I enjoy rainy days.Nghe có vẻ lạ, nhưng tôi thích những ngày mưa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__, he refused to give up.
Gợi ý: Dù mệt đến đâu, anh ấy cũng không chịu bỏ cuộc.
  • Exhausted as he was
  • As exhausted was he
  • Exhausted as was he
  • He was exhausted as
Xem đáp án
Đáp án: Exhausted as he was
Adj + as + S + V. Không đảo động từ.
Chọn đáp án đúng
__ I admire him, I can't support his decision.
Gợi ý: Dù rất ngưỡng mộ anh ấy, tôi không thể ủng hộ quyết định đó.
  • Much as
  • As much
  • So much as
  • Much though as
Xem đáp án
Đáp án: Much as
Much as + S + V = although … very much.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • Rich as they are, they live simply.
  • Rich as are they, they live simply.
  • As rich they are, they live simply.
  • A rich as they are, they live simply.
Xem đáp án
Đáp án: Rich as they are, they live simply.
Adj + as + S + V; không có mạo từ, không đảo.
Chọn đáp án đúng
Viết lại "Although the task was difficult, we finished it."
  • Difficult as the task was, we finished it.
  • Difficult as was the task, we finished it.
  • The task difficult as was, we finished it.
  • As the task difficult was, we finished it.
Xem đáp án
Đáp án: Difficult as the task was, we finished it.
Đưa tính từ difficult lên đầu + as + S + was.
Điền vào chỗ trống
Young __ she is, she's very responsible.
Gợi ý: Dù còn trẻ, cô ấy rất có trách nhiệm.
Xem đáp án
Đáp án: as / though
Adj + as/though + S + V.
Điền vào chỗ trống
Hard __ I try, I can't remember his name.
Gợi ý: Dù cố đến mấy, tôi cũng không nhớ nổi tên anh ấy.
Xem đáp án
Đáp án: as / though
Trạng từ hard + as + S + V.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù nghe có vẻ lạ, đó là sự thật.
  • it's true.
  • Strange as
  • it may sound,
Xem đáp án
Đáp án: Strange as it may sound, it's true.
Adj + as + S + V, + mệnh đề chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Dù rất thích thành phố này, tôi không muốn sống ở đây.
  • I wouldn't want to live here.
  • Much as
  • I like this city,
Xem đáp án
Đáp án: Much as I like this city, I wouldn't want to live here.
Much as + S + V, + mệnh đề chính.

Cùng chủ đề: Cấu trúc nâng cao thường gặp

← Tất cả điểm ngữ pháp