NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Cụm động từ tách được: turn it off, không nói turn off it

Tiếng AnhC1 — Thành thạoCấu trúc nâng cao thường gặp
Công thứcV + tiểu từ + N / V + N + tiểu từ / V + đại từ (it/them/him) + tiểu từ (bắt buộc)

Giải thích

Nhiều cụm động từ (turn off, pick up, put on, give back, throw away, fill in, look up) là loại TÁCH ĐƯỢC: tân ngữ danh từ đứng trước hoặc sau tiểu từ đều được: turn off the light / turn the light off. Nhưng nếu tân ngữ là ĐẠI TỪ (it, them, him…) thì bắt buộc đứng giữa: turn it off, không nói turn off it ✗. Một số cụm KHÔNG tách được: look after, get over, run into, look for: look after them (không look them after ✗). Người Việt mắc lỗi này cả ở trình độ cao.

Ví dụ

It's cold. Put your jacket on. — OK, I'll put it on.Lạnh đấy. Mặc áo khoác vào. — Vâng, con mặc ngay.
If you don't know the word, look it up.Không biết từ đó thì tra đi.
She looks after her grandparents every weekend.Cuối tuần nào cô ấy cũng chăm sóc ông bà.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
The TV is too loud. Please __.
Gợi ý: TV to quá. Làm ơn tắt nó đi.
  • turn it off
  • turn off it
  • it turn off
  • turn off
Xem đáp án
Đáp án: turn it off
Tân ngữ là đại từ it → bắt buộc đứng giữa: turn it off.
Chọn đáp án đúng
These are your books. Can you __ later?
Gợi ý: Đây là sách của bạn. Lát bạn cất chúng đi được không?
  • put them away
  • put away them
  • away put them
  • put them off
Xem đáp án
Đáp án: put them away
Put away (cất đi) tách được; đại từ them đứng giữa.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • Who looks after the children?
  • Who looks the children after?
  • Who looks them after?
  • Who after looks the children?
Xem đáp án
Đáp án: Who looks after the children?
Look after KHÔNG tách được: tân ngữ luôn đứng sau after.
Chọn đáp án đúng
Please fill __ and return it by Friday.
Gợi ý: Vui lòng điền vào mẫu đơn và gửi lại trước thứ Sáu.
  • in the form
  • the in form
  • in it form
  • form in the
Xem đáp án
Đáp án: in the form
Tân ngữ là danh từ: fill in the form hoặc fill the form in đều được.
Điền vào chỗ trống
I found your keys. I'll give them __ tomorrow.
Gợi ý: Tôi tìm thấy chìa khoá của bạn. Mai tôi trả lại.
Xem đáp án
Đáp án: back
Give back tách được: give them back.
Điền vào chỗ trống
Those shoes are old. Why don't you throw them __?
Gợi ý: Đôi giày cũ rồi. Sao không vứt đi?
Xem đáp án
Đáp án: away / out
Throw away/out: đại từ them đứng giữa.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ.
  • pick you
  • I'll
  • up at seven.
Xem đáp án
Đáp án: I'll pick you up at seven.
Pick up + đại từ → pick you up.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu không biết nghĩa, hãy tra từ điển.
  • If you don't know
  • it up.
  • the meaning, look
Xem đáp án
Đáp án: If you don't know the meaning, look it up.
Look up + it → look it up.

Cùng chủ đề: Cấu trúc nâng cao thường gặp

← Tất cả điểm ngữ pháp