NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

seem / appear + to V / to have V3: có vẻ như (rào đón)

Tiếng AnhC1 — Thành thạoVăn trang trọng và rào đón
Công thứcS + seem/appear + to V (hiện tại) / to be V-ing / to have V3 (quá khứ) / It seems/appears that …

Giải thích

Seem và appear giúp nói giảm, tránh khẳng định tuyệt đối. He seems to be angry (có vẻ đang giận). The data appear to show a link. Việc đã xảy ra: to have + V3: She seems to have left early. Đang diễn ra: to be + V-ing: They appear to be waiting. Cũng nói được It seems that he is angry. Phủ định: He doesn't seem to understand. Người Việt hay viết He seems angry yesterday ✗ (phải: seemed / seems to have been) hoặc It seems he to be ✗.

Ví dụ

The results appear to support our theory.Kết quả có vẻ ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.
He seems to have forgotten our meeting.Có vẻ anh ấy đã quên cuộc hẹn của chúng ta.
There seems to be a problem with your account.Có vẻ tài khoản của bạn đang gặp vấn đề.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
She seems __ the keys. She can't find them anywhere.
Gợi ý: Có vẻ cô ấy đã làm mất chìa khoá. Tìm mãi không thấy.
  • to have lost
  • to lose
  • losing
  • lost
Xem đáp án
Đáp án: to have lost
Việc mất đã xảy ra trước lúc nói → seem + to have + V3.
Chọn đáp án đúng
There appears __ a mistake in the bill.
Gợi ý: Có vẻ hoá đơn bị sai.
  • to be
  • being
  • that is
  • be
Xem đáp án
Đáp án: to be
There appears/seems + to be + N.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng:
  • He doesn't seem to understand the question.
  • He seems not understand the question.
  • He doesn't seem understanding the question.
  • It seems him not to understand the question.
Xem đáp án
Đáp án: He doesn't seem to understand the question.
Phủ định tự nhiên: doesn't seem + to V.
Chọn đáp án đúng
The children appear __ a good time.
Gợi ý: Bọn trẻ có vẻ đang chơi vui.
  • to be having
  • to have
  • having been
  • have
Xem đáp án
Đáp án: to be having
Đang diễn ra → appear + to be + V-ing.
Điền vào chỗ trống
It __ that the meeting has been cancelled.
Gợi ý: Có vẻ cuộc họp đã bị huỷ.
Xem đáp án
Đáp án: seems / appears
It seems/appears + that + mệnh đề.
Điền vào chỗ trống
The thief appears to __ entered through the window.
Gợi ý: Tên trộm có vẻ đã vào qua cửa sổ.
Xem đáp án
Đáp án: have
To have + V3 cho việc đã xảy ra.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có vẻ họ đã rời đi rồi.
  • to have left.
  • They
  • seem
Xem đáp án
Đáp án: They seem to have left.
S + seem + to have + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Số liệu có vẻ cho thấy một xu hướng rõ ràng.
  • a clear trend.
  • to show
  • The figures appear
Xem đáp án
Đáp án: The figures appear to show a clear trend.
Appear + to V: rào đón trong văn học thuật.

Cùng chủ đề: Văn trang trọng và rào đón

← Tất cả điểm ngữ pháp