NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Bị động dạng to be done / being done

Tiếng AnhB2 — Lưu loátBị động nâng cao
Công thứcV + to be + V3 (want/expect/hope to be…) / V/giới từ + being + V3 (enjoy/avoid/without being…)

Giải thích

Khi động từ chính đòi to V hay V-ing (xem B1) mà nghĩa lại là bị động, ta dùng to be + V3 hoặc being + V3. I want to be told the truth (tôi muốn được nói thật). Children love being read to. He left without being seen (không bị ai thấy). Nhiều người Việt viết chủ động khiến nghĩa ngược: I don't like to tell what to do (= tôi không thích bảo người khác) thay vì I don't like being told what to do (= tôi không thích bị sai bảo).

Ví dụ

I hate being kept waiting.Tôi ghét bị bắt chờ đợi.
The work needs to be finished by Friday.Công việc cần được hoàn thành trước thứ Sáu.
She managed to get in without being noticed.Cô ấy lẻn vào được mà không bị ai để ý.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Nobody likes __ in front of others.
Gợi ý: Không ai thích bị chỉ trích trước mặt người khác.
  • being criticised
  • criticising
  • to criticise
  • be criticised
Xem đáp án
Đáp án: being criticised
Like + V-ing, nghĩa bị động → being + V3.
Chọn đáp án đúng
The report needs __ again.
Gợi ý: Bản báo cáo cần được kiểm tra lại.
  • to be checked
  • to check
  • being checked to
  • be checked
Xem đáp án
Đáp án: to be checked
Need + to V, bị động → to be + V3.
Chọn đáp án đúng
He hopes __ for the national team.
Gợi ý: Anh ấy hy vọng được chọn vào đội tuyển quốc gia.
  • to be chosen
  • to choose
  • being chosen
  • choosing
Xem đáp án
Đáp án: to be chosen
Hope + to V; anh ấy được chọn → to be chosen.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu có nghĩa "Tôi không thích bị sai bảo."
  • I don't like being told what to do.
  • I don't like telling what to do.
  • I don't like to tell what to do.
  • I don't like be told what to do.
Xem đáp án
Đáp án: I don't like being told what to do.
Bị sai bảo (người khác làm với mình) → being told.
Điền vào chỗ trống
She left the party without __ noticed.
Gợi ý: Cô ấy rời bữa tiệc mà không bị ai để ý.
Xem đáp án
Đáp án: being
Without (giới từ) + being + V3.
Điền vào chỗ trống
All visitors are expected __ be registered at reception.
Gợi ý: Mọi khách đến thăm phải được đăng ký ở lễ tân.
Xem đáp án
Đáp án: to
Expected + to be + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bọn trẻ thích được đọc truyện cho nghe.
  • being read
  • stories.
  • Children enjoy
Xem đáp án
Đáp án: Children enjoy being read stories.
Enjoy + being + V3.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy muốn được đối xử công bằng.
  • to be treated
  • fairly.
  • She wants
Xem đáp án
Đáp án: She wants to be treated fairly.
Want + to be + V3.

Cùng chủ đề: Bị động nâng cao

← Tất cả điểm ngữ pháp