alert
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cảnh báo
Câu ví dụ
The meteorological bureau has issued a red rainstorm alert.Cục khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa bão đỏ.
We must be alert to dangers.Chúng ta không được lơ là cảnh giác trước những nguy hiểm.
The tsunami alert has been canceled.Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›