astonished
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kinh ngạc
Câu ví dụ
I was too astonished to speak.Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›