NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

await

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • chờ đợi

Câu ví dụ

I don't know what awaits me.tôi không biết cái gì đang chờ đợi mình
We are awaiting visitors tonight.Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2