NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

backward

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • về phía sau; ngược

Câu ví dụ

You have your hat on backwards.Bạn đội mũ ngược rồi kìa.
That was a big step backward.Đó đã là một bước lùi lớn.
Your sweater is on backwards.Bạn đang mặc cái áo len ngược rồi kìa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2