NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

bothered

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • bận tâm

Câu ví dụ

He was becoming forgetful, which bothered him a lot.Anh ấy đã rất phiền muộn vì anh ấy đang trở nên hay quên.
I’m not so bothered now.Giờ tôi không còn quá bận tâm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2