bravely
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dũng cảm
Câu ví dụ
He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›