NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chief

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chính; trưởngB1
  • người đứng đầu; thủ lĩnhB2

Câu ví dụ

"What is to be done with the children?" That was the chief question now.Câu hỏi quan trọng lúc này là: "Phải làm gì với lũ trẻ?"
Hello, Chief!Xin chào sếp!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1