chimney
Tiếng AnhB2Nghĩa
- ống khói
Câu ví dụ
Smoke was rising from the chimney.Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›